Ipswich Town F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 3-1 Millwall F.C. tại Championship, 29 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 3, hòa 4, Millwall F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 18
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- WLLWL Millwall F.C.
- 5' C. Chaplin · G. Hirst 1-0
- 12' M. Luongo · C. Chaplin 2-0
- 25' Massimo Luongo
- 37' Zian Flemming
- 39' N. Broadhead · L. Davis 3-0
- HT3-0
- 46' George Honeyman
- 46' ▲ G. Honeyman ▼ A. Emakhu
- 52' Nathan Broadhead
- 54' Casper De Norre
- 61' ▲ B. Mitchell ▼ C. De Norre
- 61' ▲ K. Nisbet ▼ T. Bradshaw
- 69' ▲ K. Jackson ▼ W. Burns
- 69' ▲ O. Hutchinson ▼ C. Chaplin
- 69' ▲ M. Harness ▼ N. Broadhead
- 70' ▲ D. Scarlett ▼ G. Hirst
- 70' ▲ R. Leonard ▼ Z. Flemming
- 78' ▲ A. Campbell ▼ G. Saville
- 78' 3-1 K. Nisbet · R. Longman
- 89' ▲ J. Taylor ▼ M. Luongo
- FT3-1
Đội hình
- 31V. Hladký 7.2
- 2H. Clarke 7.0
- 40A. Tuanzebe 7.0
- 15C. Burgess 7.3
- 3L. Davis ⇢ 7.3
- 5Sam Morsy 7.0
- 25M. Luongo ⚽ ▼ 89' 8.0
- 7W. Burns ▼ 69' 6.9
- 10C. Chaplin ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.2
- 33N. Broadhead ⚽ ▼ 69' 7.2
- 27G. Hirst ⇢ ▼ 70' 7.2
Dự bị 9
- 19K. Jackson ▲ 69' 6.6
- 20O. Hutchinson ▲ 69' 6.7
- 11M. Harness ▲ 69' 6.9
- 24D. Scarlett ▲ 70' 6.9
- 14J. Taylor ▲ 89'
- 9F. Ladapo
- 1C. Walton
- 6L. Woolfenden
- 12D. Ball
- 33B. Bialkowski 6.3
- 45W. Harding 6.3
- 4S. Hutchinson 6.5
- 3M. Wallace 6.2
- 17B. Norton-Cuffy 5.9
- 24C. De Norre ▼ 61' 6.3
- 23G. Saville ▼ 78' 6.6
- 11R. Longman ⇢ 7.2
- 22A. Emakhu ▼ 46' 6.5
- 9T. Bradshaw ▼ 61' 6.7
- 10Z. Flemming ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 39G. Honeyman ▲ 46' 6.5
- 8B. Mitchell ▲ 61' 6.6
- 7K. Nisbet ⚽ ▲ 61' 7.2
- 18R. Leonard ▲ 70' 6.6
- 14A. Campbell ▲ 78' 6.5
- 20M. Šarkić
- 46S. Adom-Malaki
- 25R. Esse
- 5J. Cooper
Thống kê
02⚑4
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm5
7Trúng đích3
5Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
4Phạt góc2
4Việt vị0
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
668Chuyền bóng441
576Chuyền chính xác336
86%Chính xác chuyền76%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
60Trận đấu52
115Ghi được55
77Thủng lưới66
1.92Bàn thắng mỗi trận1.06
17Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn22
58Hiệp hai30