Coventry City F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Preston North End F.C.

Coventry City F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 3-0 Preston North End F.C. tại Championship, 11 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 2, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 37
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 17' T. Sakamoto 1-0
  2. 34' B. Thomas-Asante 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Thompson A. McCann
  5. 46' L. Dobbin D. Jebbison
  6. 50' M. Grimes11m 3-0
  7. 61' V. Torp F. Onyeka
  8. 61' K. Kesler-Hayden M. van Ewijk
  9. 61' R. Esse T. Sakamoto
  10. 65' B. Potts P. Valentin
  11. 65' A. Moran A. Devine
  12. 66' J. Eccles E. Mason-Clark
  13. 73' A. Vukcevic T. Small
  14. 79' J. Markelo B. Thomas-Asante
  15. FT3-0

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Frank Lampard
  1. 19C. Rushworth 7.6
  2. 27M. van Ewijk ▼ 61' 7.2
  3. 26L. Woolfenden 7.0
  4. 15L. Kitching 7.6
  5. 3J. Dasilva 7.6
  6. 16F. Onyeka ▼ 61' 6.9
  7. 6M. Grimes 9.5
  8. 7T. Sakamoto ▼ 61' 8.0
  9. 23B. Thomas-Asante ▼ 79' 6.0
  10. 10E. Mason-Clark ▼ 66' 7.2
  11. 9E. Simms 6.3

Dự bị 9

  1. 13B. Wilson
  2. 21J. Bidwell
  3. 8J. Allen
  4. 29V. Torp ▲ 61' 7.0
  5. 20K. Kesler-Hayden ▲ 61' 6.9
  6. 14R. Esse ▲ 61' 7.9
  7. 11H. Wright
  8. 28J. Eccles ▲ 66' 6.5
  9. 24J. Markelo ▲ 79' 6.3
Preston North End F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen 8.2
  2. 2P. Valentin ▼ 65' 5.9
  3. 42O. Offiah 6.9
  4. 14J. Storey 6.6
  5. 16A. Hughes 6.3
  6. 26T. Small ▼ 73' 5.6
  7. 8A. McCann ▼ 46' 6.3
  8. 4B. Whiteman 6.5
  9. 21A. Devine ▼ 65' 6.3
  10. 28M. Osmajic 6.6
  11. 9D. Jebbison ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 13D. Cornell
  2. 3A. Vukcevic ▲ 73' 6.6
  3. 44B. Potts ▲ 65' 6.5
  4. 15J. Thompson ▲ 46' 6.2
  5. 23A. Moran ▲ 65' 6.9
  6. 24M. Smith
  7. 6L. Lindsay
  8. 17L. Dobbin ▲ 46' 6.2
  9. 34K. Nelson

Thống kê

008
100
68%Kiểm soát bóng32%
25Dứt điểm5
9Trúng đích2
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
8Phạt góc1
2Việt vị3
9Phạm lỗi9
2Cứu thua6
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
630Chuyền bóng296
563Chuyền chính xác223
89%Chính xác chuyền75%
4.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu54
103Ghi được61
50Thủng lưới73
2.02Bàn thắng mỗi trận1.13
19Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu