Preston North End F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-0 Coventry City F.C. tại Championship, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 5, hòa 3, Coventry City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLLWL Preston North End F.C.
- WLWLL Coventry City F.C.
- 4' Ryan Ledson
- 39' Emil Riis Jacobsen
- HT0-0
- 48' Andrew Hughes
- 60' ▲ S. Greenwood ▼ R. Ledson
- 64' ▲ B. Thomas-Asante ▼ N. Bassette
- 64' ▲ H. Wright ▼ E. Simms
- 68' ▲ D. Holmes ▼ S. Þórðarson
- 72' E. Riis · R. Brady 1-0
- 79' ▲ V. Torp ▼ J. Rudoni
- 79' ▲ T. Sakamoto ▼ M. van Ewijk
- 84' Freddie Woodman
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Woodman 7.3
- 29K. Kesler-Hayden 7.0
- 14J. Storey 7.3
- 6L. Lindsay 7.2
- 16A. Hughes 6.9
- 18R. Ledson ▼ 60' 6.3
- 8A. McCann 7.2
- 22S. Þórðarson ▼ 68' 7.2
- 10M. Frøkjær-Jensen 6.6
- 11R. Brady ⇢ 8.0
- 9E. Riis ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 20S. Greenwood ▲ 60' 7.0
- 25D. Holmes ▲ 68' 6.7
- 23J. Okkels
- 5J. Whatmough
- 17L. Stewart
- 40J. Bowler
- 13D. Cornell
- 34K. Nelson
- 33K. Best
- 1O. Dovin 6.9
- 27M. van Ewijk ▼ 79' 6.9
- 4B. Thomas 7.3
- 22J. Latibeaudiere 6.9
- 2L. Binks 7.3
- 3J. Dasilva 6.7
- 28J. Eccles 7.3
- 14B. Sheaf 7.0
- 5J. Rudoni ▼ 79' 6.7
- 9E. Simms ▼ 64' 6.6
- 37N. Bassette ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 23B. Thomas-Asante ▲ 64' 6.7
- 11H. Wright ▲ 64' 6.5
- 29V. Torp ▲ 79' 6.7
- 7T. Sakamoto ▲ 79' 6.6
- 10E. Mason-Clark
- 15L. Kitching
- 30Fábio Tavares
- 51H. Broad
- 40B. Collins
Thống kê
04⚑9
⚑900
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm12
3Trúng đích1
6Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn3
9Phạt góc9
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng0
1Cứu thua2
0.45Bàn thắng ngăn chặn0.45
384Chuyền bóng367
305Chuyền chính xác287
79%Chính xác chuyền78%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
69Ghi được78
74Thủng lưới73
1.15Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai39