Coventry City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Coventry City F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-1 Preston North End F.C. tại Championship, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 2, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 35
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Trọng tài
K. Stroud
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 14' Josh Earl
  2. 17' Liam Lindsay
  3. 32' Michael Rose
  4. HT0-0
  5. 64' J. Bidwell M. Waghorn
  6. 64' F. Dabo T. Kane
  7. 69' Gustavo Hamer
  8. 73' E. Riis J. Earl
  9. 74' Benjamin Whiteman
  10. 84' Liam Lindsay
  11. 84' Liam Lindsay
  12. 86' Fankaty Dabo
  13. 89' 0-1 D. Johnson11m
  14. 90'+2 Ched Evans
  15. 90'+4 F. Tavares C. OHare
  16. 90'+6 R. Ledson C. Evans
  17. 90'+1 Bambo Diaby C. Archer
  18. 90'+8 F. Tavares 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Robins
  1. 1S. Moore 7.7
  2. 20T. Kane ▼ 64' 7.2
  3. 4M. Rose 6.3
  4. 15D. Hyam 7.2
  5. 3J. Clarke-Salter 7.5
  6. 18I. Maatsen 6.6
  7. 14B. Sheaf 6.6
  8. 10C. O'Hare 6.9
  9. 38G. Hamer 7.6
  10. 9M. Waghorn ▼ 64' 6.5
  11. 17V. Gyökeres 6.9

Dự bị 7

  1. 27J. Bidwell ▲ 64' 6.3
  2. 23F. Dabo ▲ 64' 5.3
  3. 30F. Tavares ▲ 90' 7.3
  4. 5K. McFadzean
  5. 26J. Shipley
  6. 8J. Allen
  7. 13B. Wilson
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Lowe
  1. 12D. Iversen 6.3
  2. 16A. Hughes 6.2
  3. 6L. Lindsay 6.9
  4. 32J. Earl ▼ 73' 6.7
  5. 2S. van den Berg 6.9
  6. 11D. Johnson 7.3
  7. 44B. Potts 6.6
  8. 8A. Browne 7.2
  9. 4B. Whiteman 6.6
  10. 9C. Evans ▼ 90' 7.3
  11. 21C. Archer ▼ 90' 6.7

Dự bị 7

  1. 19E. Riis ▲ 73' 6.9
  2. 18R. Ledson ▲ 90'
  3. 41Bambo Diaby ▲ 90' 6.2
  4. 25C. Ripley
  5. 15J. Rafferty
  6. 13A. McCann
  7. 31S. Sinclair

Thống kê

124
851
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm14
3Trúng đích6
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc8
3Việt vị1
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
434Chuyền bóng394
322Chuyền chính xác270
74%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C.
46 106 - 43 +63 90
2
AFC Bournemouth
46 74 - 39 +35 88
3
Huddersfield Town A.F.C.
46 64 - 47 +17 82
4
Nottingham Forest F.C.
46 73 - 40 +33 80
5
Sheffield F.C.
46 63 - 45 +18 75
6
Luton Town F.C.
46 63 - 55 +8 75
7
Middlesbrough
46 59 - 50 +9 70
8
Blackburn Rovers
46 59 - 50 +9 69
9
Millwall F.C.
46 53 - 45 +8 69
10
West Bromwich Albion
46 52 - 45 +7 67
11
QPR
46 60 - 59 +1 66
12
Coventry City F.C.
46 60 - 59 +1 64
13
Preston North End F.C.
46 52 - 56 -4 64
14
Stoke City
46 57 - 52 +5 62
15
Swansea City A.F.C.
46 58 - 68 -10 61
16
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 58 -4 60
17
Bristol City F.C.
46 62 - 77 -15 55
18
Cardiff City F.C.
46 50 - 68 -18 53
19
Hull City A.F.C.
46 41 - 54 -13 51
20
Birmingham City F.C.
46 50 - 75 -25 47
21
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 54 - 87 -33 41
22
Peterborough United F.C.
46 43 - 87 -44 37
23
Derby County F.C.
46 45 - 53 -8 34
24
Barnsley F.C.
46 33 - 73 -40 30
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

54Trận đấu58
65Ghi được77
74Thủng lưới74
1.2Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu