Coventry City F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-3 Preston North End F.C. tại Championship, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 2, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 34
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LLLWL Preston North End F.C.
- 1' 0-1 E. Riis · A. Browne
- 20' 0-2 W. Keane · E. Riis
- 31' ▲ K. Palmer ▼ T. Sakamoto
- 38' 0-3 B. Thomasphản lưới
- 43' Benjamin Whiteman
- HT0-3
- 46' ▲ J. Bidwell ▼ J. Dasilva
- 54' Jordan Storey
- 71' Bobby Thomas
- 73' ▲ M. Godden ▼ H. Wright
- 73' ▲ V. Torp ▼ C. OHare
- 74' ▲ G. Cunningham ▼ L. Millar
- 74' ▲ M. Osmajić ▼ E. Riis
- 84' ▲ L. Kelly ▼ J. Eccles
- 88' ▲ R. Ledson ▼ M. Frøkjær-Jensen
- 88' ▲ B. Woodburn ▼ W. Keane
- 90' Ben Woodburn
- 90'+4 ▲ J. Seary ▼ A. Browne
- FT0-3
Đội hình
- 13B. Wilson 6.0
- 27M. van Ewijk 6.6
- 4B. Thomas 6.9
- 2L. Binks 6.0
- 3J. Dasilva ▼ 46' 6.0
- 28J. Eccles ▼ 84' 7.2
- 22J. Latibeaudiere 6.6
- 7T. Sakamoto ▼ 31' 6.2
- 10C. O'Hare 6.7
- 11H. Wright ▼ 73' 6.7
- 9E. Simms 6.3
Dự bị 9
- 45K. Palmer ▲ 31' 6.9
- 21J. Bidwell ▲ 46' 6.9
- 24M. Godden ▲ 73' 6.7
- 29V. Torp ▲ 73' 7.3
- 6L. Kelly ▲ 84' 6.7
- 41D. Lusala
- 15L. Kitching
- 40B. Collins
- 30Fábio Tavares
- 1F. Woodman 7.5
- 14J. Storey 7.2
- 6L. Lindsay 7.5
- 16A. Hughes 7.3
- 8A. Browne ⇢ ▼ 90' 8.0
- 4B. Whiteman 6.7
- 13A. McCann 6.6
- 23L. Millar ▼ 74' 6.9
- 10M. Frøkjær-Jensen ▼ 88' 6.9
- 19E. Riis ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.7
- 7W. Keane ⚽ ▼ 88' 7.5
Dự bị 9
- 3G. Cunningham ▲ 74' 6.9
- 28M. Osmajić ▲ 74' 6.3
- 18R. Ledson ▲ 88'
- 20B. Woodburn ▲ 88'
- 36J. Seary ▲ 90'
- 17L. Stewart
- 26J. Whatmough
- 35N. Mawene
- 21D. Cornell
Thống kê
01⚑6
⚑630
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
454Chuyền bóng378
340Chuyền chính xác264
75%Chính xác chuyền70%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu57
105Ghi được77
73Thủng lưới78
1.84Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn34
65Hiệp hai40