Preston North End F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-0 Coventry City F.C. tại Championship, 28 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 5, hòa 3, Coventry City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- J. Busby
- Phong độ
- LLLWL Preston North End F.C.
- WLWLL Coventry City F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ J. Wilson-Esbrand ▼ J. Allen
- 47' Callum Doyle
- 61' Liam Lindsay
- 63' ▲ M. Rose ▼ C. Doyle
- 63' ▲ J. Burroughs ▼ B. Norton-Cuffy
- 63' ▲ T. Walker ▼ M. Godden
- 74' ▲ L. Delap ▼ C. Evans
- 74' ▲ T. Parrott ▼ T. Cannon
- 78' Josh Eccles
- 84' ▲ B. Woodburn ▼ A. Browne
- 90'+5 Viktor Gyökeres
- 90' Gustavo Hamer
- 90'+2 ▲ J. Onomah ▼ D. Johnson
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Woodman 7.7
- 14J. Storey 6.9
- 23Bambo Diaby 7.2
- 6L. Lindsay 7.2
- 44B. Potts 7.2
- 8A. Browne ▼ 84' 6.9
- 18R. Ledson 7.9
- 2Álvaro Fernández 6.7
- 10D. Johnson ▼ 90' 7.2
- 9C. Evans ▼ 74' 6.3
- 28T. Cannon ▼ 74' 6.5
Dự bị 7
- 7L. Delap ▲ 74' 6.3
- 15T. Parrott ▲ 74' 6.7
- 20B. Woodburn ▲ 84' 6.2
- 17J. Onomah ▲ 90'
- 25D. Cornell
- 5P. Bauer
- 31J. Slater
- 13B. Wilson 7.3
- 16L. McNally 7.2
- 5K. McFadzean 7.3
- 3C. Doyle ▼ 63' 7.2
- 7B. Norton-Cuffy ▼ 63' 6.9
- 28J. Eccles 6.6
- 38G. Hamer 7.3
- 27J. Bidwell 6.9
- 8J. Allen ▼ 46' 7.0
- 24M. Godden ▼ 63' 6.2
- 17V. Gyökeres 6.5
Dự bị 7
- 11J. Wilson-Esbrand ▲ 46' 6.3
- 4M. Rose ▲ 63' 6.7
- 32J. Burroughs ▲ 63' 7.2
- 19T. Walker ▲ 63' 6.3
- 23F. Dabo
- 18S. Maguire
- 1S. Moore
Thống kê
01⚑4
⚑240
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm11
2Trúng đích4
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
4Phạt góc2
3Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
371Chuyền bóng371
243Chuyền chính xác248
65%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu57
62Ghi được78
71Thủng lưới57
1.11Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới26
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai49