Preston North End F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-1 Coventry City F.C. tại Championship, 20 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 5, hòa 3, Coventry City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- D. England
- Phong độ
- LLLWL Preston North End F.C.
- WLWLL Coventry City F.C.
- 23' Andrew Hughes
- 45' 0-1 T. Walker · C. O'Hare
- HT0-1
- 50' Patrick Bauer
- 51' Liam Kelly
- 61' P. Bauer · B. Whiteman 1-1
- 69' E. Riis · A. Browne 2-1
- 74' ▲ M. Waghorn ▼ V. Gyökeres
- 75' ▲ J. Allen ▼ C. OHare
- 75' ▲ B. Sheaf ▼ L. Kelly
- 79' ▲ T. Barkhuizen ▼ S. Sinclair
- 80' ▲ B. Potts ▼ D. Johnson
- 86' ▲ J. Murphy ▼ E. Riis
- FT2-1
Đội hình
- 12D. Iversen 6.6
- 16A. Hughes 6.7
- 5P. Bauer ⚽ 7.2
- 14J. Storey 7.2
- 32J. Earl 7.2
- 2S. van den Berg 6.6
- 31S. Sinclair ▼ 79' 6.3
- 11D. Johnson ▼ 80' 6.9
- 8A. Browne ⇢ 7.2
- 4B. Whiteman ⇢ 8.3
- 19E. Riis ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 7
- 29T. Barkhuizen ▲ 79' 6.7
- 44B. Potts ▲ 80' 6.7
- 45J. Murphy ▲ 86' 6.3
- 18R. Ledson
- 1D. Rudd
- 3G. Cunningham
- 6L. Lindsay
- 1S. Moore 6.7
- 5K. McFadzean 6.9
- 23F. Dabo 6.2
- 4M. Rose 7.0
- 15D. Hyam 6.7
- 18I. Maatsen 6.3
- 6L. Kelly ▼ 75' 6.7
- 10C. O'Hare ⇢ 7.3
- 38G. Hamer 7.3
- 19T. Walker ⚽ 7.3
- 17V. Gyökeres ▼ 74' 6.7
Dự bị 7
- 9M. Waghorn ▲ 74' 6.3
- 8J. Allen ▲ 75' 6.3
- 14B. Sheaf ▲ 75' 6.3
- 3J. Clarke-Salter
- 26J. Shipley
- 13B. Wilson
- 20T. Kane
Thống kê
02⚑9
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn3
9Phạt góc3
3Việt vị5
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
426Chuyền bóng443
320Chuyền chính xác327
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
58Trận đấu54
77Ghi được65
74Thủng lưới74
1.33Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai41