Preston North End F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-1 Coventry City F.C. tại Championship, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 5, hòa 3, Coventry City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLLWL Preston North End F.C.
- WLWLL Coventry City F.C.
- 31' ▲ V. Torp ▼ J. Eccles
- 39' Liam Lindsay
- 43' Daniel Jebbison
- 43' ▲ P. Valentin ▼ L. Dobbin
- HT0-0
- 46' ▲ E. Mason-Clark ▼ L. Woolfenden
- 70' 0-1 A. Hughesphản lưới
- 75' ▲ A. Devine ▼ H. Armstrong
- 75' ▲ S. T. Thordarson ▼ J. Thompson
- 75' ▲ M. Smith ▼ T. Small
- 76' D. Jebbison · P. Valentin 1-1
- 79' ▲ E. Simms ▼ H. Wright
- 90'+2 ▲ A. Vukcevic ▼ D. Jebbison
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Iversen 9.3
- 14J. Storey 6.9
- 6L. Lindsay 5.2
- 16A. Hughes 5.6
- 42O. Offiah 7.0
- 5H. Armstrong ▼ 75' 6.6
- 15J. Thompson ▼ 75' 6.9
- 26T. Small ▼ 75' 7.0
- 4B. Whiteman 7.0
- 17L. Dobbin ▼ 43' 6.3
- 9D. Jebbison ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 12J. Walton
- 2P. Valentin ▲ 43' 6.9
- 3A. Vukcevic ▲ 90'
- 21A. Devine ▲ 75' 6.5
- 22S. T. Thordarson ▲ 75' 6.6
- 35N. Mawene
- 44B. Potts
- 7W. Keane
- 24M. Smith ▲ 75' 6.3
- 19C. Rushworth 6.6
- 20K. Kesler-Hayden 6.5
- 4B. Thomas 7.2
- 26L. Woolfenden ▼ 46' 6.9
- 15L. Kitching 8.3
- 3J. Dasilva 6.2
- 7T. Sakamoto 6.9
- 28J. Eccles ▼ 31' 6.9
- 6M. Grimes 7.2
- 5J. Rudoni 6.6
- 11H. Wright ▼ 79' 7.3
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 8J. Allen
- 9E. Simms ▲ 79' 6.3
- 10E. Mason-Clark ▲ 46' 6.5
- 21J. Bidwell
- 22J. Latibeaudiere
- 29V. Torp ▲ 31' 6.3
- 33M. Brau
- 54K. Andrews
Thống kê
11⚑4
⚑800
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm21
2Trúng đích5
1Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
4Phạt góc8
3Việt vị7
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
214Chuyền bóng464
135Chuyền chính xác394
63%Chính xác chuyền85%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu51
61Ghi được103
73Thủng lưới50
1.13Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai56