Coventry City F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Preston North End F.C.

Coventry City F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 2-1 Preston North End F.C. tại Championship, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 2, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 34
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 30' J. Rudoni · E. Mason-Clark 1-0
  2. 37' B. Thomas · M. Grimes 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Lindsay L. Gibson
  5. 46' E. Riis J. Meghoma
  6. 46' B. Potts R. Ledson
  7. 65' Liam Lindsay
  8. 65' R. Brady K. Kesler-Hayden
  9. 71' J. Paterson E. Mason-Clark
  10. 72' W. Keane S. Greenwood
  11. 82' 2-1 W. Keane · B. Potts
  12. 89' J. Allen J. Eccles
  13. 90'+4 B. Sheaf T. Sakamoto
  14. FT2-1

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Lampard
  1. 1O. Dovin 6.7
  2. 4B. Thomas 8.0
  3. 15L. Kitching 6.9
  4. 21J. Bidwell 6.6
  5. 27M. van Ewijk 6.6
  6. 28J. Eccles ▼ 89' 7.3
  7. 6M. Grimes 7.5
  8. 5J. Rudoni 7.6
  9. 7T. Sakamoto ▼ 90' 7.3
  10. 10E. Mason-Clark ▼ 71' 7.0
  11. 9E. Simms 7.0

Dự bị 9

  1. 12J. Paterson ▲ 71' 6.6
  2. 8J. Allen ▲ 89' 6.5
  3. 14B. Sheaf ▲ 90'
  4. 22J. Latibeaudiere
  5. 3J. Dasilva
  6. 40B. Collins
  7. 2L. Binks
  8. 37N. Bassette
  9. 23B. Thomas-Asante
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 1F. Woodman 7.9
  2. 2R. Porteous 7.3
  3. 19L. Gibson ▼ 46' 6.7
  4. 16A. Hughes 6.9
  5. 29K. Kesler-Hayden ▼ 65' 6.5
  6. 18R. Ledson ▼ 46' 6.5
  7. 22S. Þórðarson 7.3
  8. 8A. McCann 7.2
  9. 3J. Meghoma ▼ 46' 6.2
  10. 20S. Greenwood ▼ 72' 6.5
  11. 28M. Osmajić 6.3

Dự bị 9

  1. 6L. Lindsay ▲ 46' 6.6
  2. 9E. Riis ▲ 46' 6.7
  3. 44B. Potts ▲ 46' 7.2
  4. 11R. Brady ▲ 65' 6.7
  5. 7W. Keane ▲ 72' 7.5
  6. 12C. Evans
  7. 26P. Bauer
  8. 37C. McGhee
  9. 13D. Cornell

Thống kê

0010
310
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm7
9Trúng đích3
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
10Phạt góc3
1Việt vị4
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua7
0.91Bàn thắng ngăn chặn0.91
360Chuyền bóng344
287Chuyền chính xác269
80%Chính xác chuyền78%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu60
78Ghi được69
73Thủng lưới74
1.34Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu