Coventry City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Coventry City F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-1 Preston North End F.C. tại Championship, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 2, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 7
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Trọng tài
J. Busby
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 28' Jordan Storey
  2. 36' Ben Wilson
  3. HT0-0
  4. 57' A. Browne B. Woodburn
  5. 66' E. Riis C. Evans
  6. 66' Álvaro Fernández B. Potts
  7. 67' G. Hamer B. Sheaf
  8. 67' K. Palmer M. Waghorn
  9. 67' F. Dabo J. Eccles
  10. 73' 0-1 E. Riis
  11. 89' Fábio Tavares M. Rose
  12. 90'+5 Alistair McCann
  13. FT0-1

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 6.6
  2. 4M. Rose ▼ 89' 6.3
  3. 5K. McFadzean 6.9
  4. 3C. Doyle 7.0
  5. 28J. Eccles ▼ 67' 6.9
  6. 8J. Allen 6.9
  7. 14B. Sheaf ▼ 67' 6.9
  8. 27J. Bidwell 7.0
  9. 9M. Waghorn ▼ 67' 7.3
  10. 17V. Gyökeres 6.7
  11. 24M. Godden 6.5

Dự bị 7

  1. 38G. Hamer ▲ 67' 7.0
  2. 45K. Palmer ▲ 67' 6.9
  3. 23F. Dabo ▲ 67' 6.3
  4. 30Fábio Tavares ▲ 89'
  5. 1S. Moore
  6. 2J. Panzo
  7. 19T. Walker
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 8.2
  2. 14J. Storey 7.2
  3. 6L. Lindsay 7.7
  4. 3G. Cunningham 7.5
  5. 4B. Whiteman 7.9
  6. 44B. Potts ▼ 66' 6.9
  7. 20B. Woodburn ▼ 57' 7.0
  8. 13A. McCann 7.2
  9. 11R. Brady 7.2
  10. 9C. Evans ▼ 66' 6.3
  11. 15T. Parrott 6.9

Dự bị 7

  1. 8A. Browne ▲ 57' 6.3
  2. 19E. Riis ▲ 66' 6.7
  3. 2Álvaro Fernández ▲ 66' 6.7
  4. 18R. Ledson
  5. 10D. Johnson
  6. 25D. Cornell
  7. 5P. Bauer

Thống kê

019
620
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm13
4Trúng đích4
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
9Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
437Chuyền bóng375
321Chuyền chính xác261
73%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu56
78Ghi được62
57Thủng lưới71
1.37Bàn thắng mỗi trận1.11
26Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu