Sheffield Wednesday F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-1 Watford F.C. tại Championship, 10 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 0, hòa 6, Watford F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- LDLLW Watford F.C.
- 23' ▲ M. Bola ▼ J. Petris
- 31' Saba Goglichidze
- HT0-0
- 54' J. Yates · S. Fusire 1-0
- 63' Jaden Heskey
- 65' ▲ E. Bove ▼ E. Kayembe
- 65' ▲ P. Ekwah ▼ N. Mendy
- 68' James Abankwah
- 69' Tayo Adaramola
- 74' ▲ C. McNeill ▼ J. Yates
- 75' ▲ D. Iorfa ▼ C. McGhee
- 76' Pierre Ekwah
- 81' Svante Ingelsson
- 84' ▲ T. Ince ▼ G. Chakvetadze
- 84' ▲ V. Semedo ▼ N. Irankunda
- 90' 1-1 V. Semedo · I. Louza
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Charles 7.2
- 2L. Palmer 6.3
- 22G. Otegbayo 6.3
- 28C. McGhee ▼ 75' 7.0
- 24J. Heskey 6.6
- 4S. Fusire ⇢ 7.3
- 8S. Ingelsson 7.0
- 37J. Thornton 6.7
- 45T. Adaramola 7.3
- 12J. Yates ⚽ ▼ 74' 7.3
- 9J. Lowe 6.3
Dự bị 9
- 25L. Stretch
- 6D. Iorfa ▲ 75' 6.5
- 18M. Nakamba
- 11I. Ugbo
- 17C. McNeill ▲ 74' 6.5
- 21J. Ndala
- 27R. Johnson
- 31W. Grainger
- 32J. Emery
- 1E. Selvik 7.0
- 29J. Petris ▼ 23' 7.0
- 25J. Abankwah 6.5
- 3S. Goglichidze 6.7
- 21S. Mfuni 7.7
- 66N. Irankunda ▼ 84' 6.9
- 10I. Louza ⇢ 7.9
- 23N. Mendy ▼ 65' 6.7
- 8G. Chakvetadze ▼ 84' 6.9
- 9L. Kjerrumgaard 6.2
- 39E. Kayembe ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 7T. Ince ▲ 84' 6.3
- 16M. Bola ▲ 23' 7.3
- 15E. Bove ▲ 65' 6.9
- 4K. Keben
- 50J. Mullins
- 17P. Ekwah ▲ 65' 7.0
- 18V. Semedo ⚽ ▲ 84' 7.7
- 53A. Nabizada
Thống kê
03⚑5
⚑530
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm19
4Trúng đích5
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn9
5Phạt góc5
3Việt vị0
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
293Chuyền bóng575
202Chuyền chính xác492
69%Chính xác chuyền86%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
34Ghi được58
99Thủng lưới73
0.67Bàn thắng mỗi trận1.16
4Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai35