Watford F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 4, hòa 6, Sheffield Wednesday F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- LDLLW Watford F.C.
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 45' Ryan Porteous
- HT0-0
- 46' ▲ M. Rajović ▼ V. Bayo
- 46' ▲ I. Koné ▼ T. Dele-Bashiru
- 50' Jamal Lewis
- 53' ▲ K. Sema ▼ J. Lewis
- 62' ▲ G. Chakvetadze ▼ I. Louza
- 62' ▲ M. Wilks ▼ A. Musaba
- 68' Jeff Hendrick
- 77' ▲ R. James ▼ J. Buckley
- 78' ▲ Y. Asprilla ▼ T. Ince
- 82' Y. Asprilla · I. Koné 1-0
- 88' ▲ L. Gregory ▼ J. Windass
- 88' ▲ M. Smith ▼ J. Hendrick
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Bachmann 7.2
- 2J. Ngakia 7.5
- 5R. Porteous 7.2
- 4W. Hoedt 7.7
- 6J. Lewis ▼ 53' 7.2
- 10I. Louza ▼ 62' 6.9
- 8J. Livermore 6.3
- 24T. Dele-Bashiru ▼ 46' 6.6
- 7T. Ince ▼ 78' 7.3
- 19V. Bayo ▼ 46' 6.3
- 37Matheus Martins 6.6
Dự bị 9
- 9M. Rajović ▲ 46' 6.7
- 11I. Koné ▲ 46' 7.0
- 12K. Sema ▲ 53' 7.3
- 16G. Chakvetadze ▲ 62' 7.2
- 18Y. Asprilla ⚽ ▲ 78' 7.3
- 3F. Sierralta
- 14R. Healey
- 26B. Hamer
- 39E. Kayembe
- 1C. Dawson 6.3
- 14Pol Valentín 6.9
- 6D. Iorfa 7.7
- 5Bambo Diaby 7.2
- 23A. Famewo 6.6
- 45A. Musaba ▼ 62' 5.9
- 22J. Hendrick ▼ 88' 6.5
- 10B. Bannan 7.3
- 21J. Buckley ▼ 77' 6.9
- 13C. Paterson 6.5
- 11J. Windass ▼ 88' 7.2
Dự bị 9
- 7M. Wilks ▲ 62' 6.2
- 33R. James ▲ 77' 6.3
- 9L. Gregory ▲ 88' 6.3
- 24M. Smith ▲ 88' 6.3
- 17D. Bernard
- 4W. Vaulks
- 36D. Vásquez
- 2L. Palmer
- 8G. Byers
Thống kê
02⚑4
⚑510
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm10
3Trúng đích2
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
563Chuyền bóng379
454Chuyền chính xác292
81%Chính xác chuyền77%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
52Trận đấu56
66Ghi được56
69Thủng lưới80
1.27Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai30