Sheffield Wednesday F.C.
2 : 6
FT · Hiệp một 1:1
·
Watford F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-6 Watford F.C. tại Championship, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 0, hòa 6, Watford F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 13
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
LDLLW Watford F.C.
  1. 25' Ryan Porteous
  2. 26' Michael Smith
  3. 29' 0-1 R. Porteous · K. Baah
  4. 34' M. Smith · M. Johnson 1-1
  5. 42' Matthew Pollock
  6. HT1-1
  7. 52' 1-2 T. Ince11m
  8. 57' Dominic Iorfa
  9. 58' 1-3 V. Bayo11m
  10. 60' F. Ebosele R. Porteous
  11. 66' J. Lowe S. Charles
  12. 66' Pol Valentín D. Gassama
  13. 67' 1-4 V. Bayo · G. Chakvetadze
  14. 73' I. Ugbo M. Smith
  15. 74' A. Musaba J. Windass
  16. 74' M. Lowe D. Iorfa
  17. 76' Kwadwo Baah
  18. 79' K. Sema K. Baah
  19. 79' I. Louza P. Dwomoh
  20. 82' Pol Valentín · J. Lowe 2-4
  21. 83' Jamal Lowe
  22. 85' 2-5 V. Bayo · F. Ebosele
  23. 88' 2-6 V. Bayo · Y. Larouci
  24. 89' D. Jebbison V. Bayo
  25. 89' K. Keben T. Ince
  26. FT2-6

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Röhl
  1. 1J. Beadle 5.3
  2. 2L. Palmer 5.9
  3. 6D. Iorfa ▼ 74' 5.6
  4. 5D. Bernard 5.3
  5. 18M. Johnson 5.9
  6. 44S. Charles ▼ 66' 6.9
  7. 10B. Bannan 6.3
  8. 27Y. Valery 6.0
  9. 11J. Windass ▼ 74' 6.7
  10. 41D. Gassama ▼ 66' 6.7
  11. 24M. Smith ▼ 73' 7.9

Dự bị 9

  1. 9J. Lowe ▲ 66' 6.6
  2. 14Pol Valentín ▲ 66' 6.6
  3. 12I. Ugbo ▲ 73' 6.9
  4. 45A. Musaba ▲ 74' 6.2
  5. 3M. Lowe ▲ 74' 6.3
  6. 33G. Otegbayo
  7. 47P. Charles
  8. 13C. Paterson
  9. 8S. Ingelsson
Watford F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Cleverley
  1. 1D. Bachmann 6.6
  2. 5R. Porteous ▼ 60' 7.3
  3. 3F. Sierralta 6.7
  4. 6M. Pollock 6.5
  5. 37Y. Larouci 7.2
  6. 14P. Dwomoh ▼ 79' 6.3
  7. 34K. Baah ▼ 79' 7.0
  8. 7T. Ince ▼ 89' 7.2
  9. 39E. Kayembe 6.6
  10. 8G. Chakvetadze 7.3
  11. 19V. Bayo ⚽4 ▼ 89' 10.0

Dự bị 9

  1. 36F. Ebosele ▲ 60' 7.9
  2. 12K. Sema ▲ 79' 7.3
  3. 10I. Louza ▲ 79' 6.6
  4. 18D. Jebbison ▲ 89' 6.7
  5. 4K. Keben ▲ 89' 6.3
  6. 20M. Doumbia
  7. 23J. Bond
  8. 11R. Vata
  9. 15A. Tikvić

Thống kê

036
230
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm16
6Trúng đích8
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
412Chuyền bóng453
323Chuyền chính xác363
78%Chính xác chuyền80%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
74Ghi được71
79Thủng lưới79
1.35Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu