Watford F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Watford F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 2 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 4, hòa 6, Sheffield Wednesday F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
C. Kavanagh
Phong độ
LDLLW Watford F.C.
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 3' Julian Börner
  2. 7' T. Leesphản lưới 1-0
  3. 30' Francisco Sierralta
  4. 38' Osaze Urhoghide
  5. 41' Adam Reach
  6. HT1-0
  7. 60' D. Gosling P. Zinckernagel
  8. 61' A. Gray I. Success
  9. 64' Will Hughes
  10. 71' K. Sema João Pedro
  11. 77' L. Palmer J. Pelupessy
  12. 78' Joe Wildsmith
  13. 82' A. Green C. Paterson
  14. 84' C. Sánchez N. Chalobah
  15. 85' L. Shaw T. Lees
  16. FT1-0

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 26D. Bachmann 7.3
  2. 21Kiko Femenía 7.3
  3. 5W. Troost-Ekong 7.0
  4. 11A. Masina 6.6
  5. 31F. Sierralta 7.0
  6. 14N. Chalobah ▼ 84' 7.0
  7. 19W. Hughes 7.0
  8. 7P. Zinckernagel ▼ 60' 6.6
  9. 22I. Success ▼ 61' 6.6
  10. 23I. Sarr 7.6
  11. 10João Pedro ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 16D. Gosling ▲ 60' 6.3
  2. 18A. Gray ▲ 61' 6.7
  3. 12K. Sema ▲ 71' 6.3
  4. 28C. Sánchez ▲ 84' 6.5
  5. 17A. Lazaar
  6. 3J. Ngakia
  7. 44J. Hungbo
  8. 27C. Kabasele
  9. 1B. Foster
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Moore
  1. 28J. Wildsmith 6.7
  2. 13J. Börner 6.6
  3. 6S. Hutchinson 7.0
  4. 15T. Lees ▼ 85' 6.9
  5. 11A. Reach 6.3
  6. 5C. Paterson ▼ 82' 6.3
  7. 19O. Urhoghide 6.9
  8. 10B. Bannan 8.0
  9. 8J. Pelupessy ▼ 77' 7.0
  10. 18J. Windass 6.9
  11. 20J. Rhodes 6.5

Dự bị 9

  1. 2L. Palmer ▲ 77' 6.7
  2. 16A. Green ▲ 82' 6.2
  3. 26L. Shaw ▲ 85' 6.7
  4. 7K. Harris
  5. 29A. Hunt
  6. 14M. Penney
  7. 24I. Brown
  8. 45E. Kachunga
  9. 44L. Jackson

Thống kê

026
340
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm8
2Trúng đích1
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc3
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
413Chuyền bóng441
348Chuyền chính xác352
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu53
68Ghi được44
39Thủng lưới66
1.33Bàn thắng mỗi trận0.83
23Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu