Swansea City A.F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-0 Stoke City tại Championship, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Stoke City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 36
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- DLWWD Stoke City
- 23' Sorba Thomas
- 30' Lamine Cissé
- 34' Ronald
- 36' Sorba Thomas
- 36' Sorba Thomas
- HT0-0
- 53' Z. Vipotnik · J. Tymon 1-0
- 54' ▲ M. Manhoef ▼ J. Rak-Sakyi
- 54' ▲ M. Smit ▼ L. Cisse
- 66' ▲ Gustavo Nunes ▼ Ronald
- 67' Gonçalo Franco
- 70' ▲ J. Tchamadeu ▼ E. Bocat
- 75' ▲ M. Talovierov ▼ B. Wilmot
- 79' Maksym Talovierov
- 81' ▲ M. Widell ▼ E. Galbraith
- 81' ▲ J. Fulton ▼ M. Stamenic
- 81' ▲ L. Cullen ▼ J. Eom
- 85' Junior Tchamadeu
- 90'+7 Million Manhoef
- 90' ▲ J. Ward ▼ G. Franco
- 90' L. Cullen 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 22L. Vigouroux 6.9
- 2J. Key 7.9
- 5B. Cabango 7.3
- 15C. Burgess 8.2
- 14J. Tymon ⇢ 7.6
- 17G. Franco ▼ 90' 7.2
- 6M. Stamenic ▼ 81' 6.9
- 30E. Galbraith ▼ 81' 6.9
- 35Ronald ▼ 66' 7.3
- 9Z. Vipotnik ⚽ 8.2
- 10J. Eom ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 25J. Ward ▲ 90'
- 7M. Widell ▲ 81' 6.6
- 8M. Yalcouye
- 4J. Fulton ▲ 81' 6.3
- 20L. Cullen ⚽ ▲ 81' 7.5
- 31O. Cooper
- 21L. Walta
- 18Gustavo Nunes ▲ 66' 6.2
- 25T. Simkin 5.9
- 16B. Wilmot ▼ 75' 6.5
- 26A. Phillips 6.2
- 23B. Gibson 6.7
- 17E. Bocat ▼ 70' 7.2
- 15S. N'Zonzi 6.9
- 12T. Seko 6.7
- 21J. Rak-Sakyi ▼ 54' 6.2
- 10J. Bae 6.5
- 7S. Thomas 5.9
- 29L. Cisse ▼ 54' 6.5
Dự bị 9
- 34F. Fielding
- 4B. Pearson
- 42M. Manhoef ▲ 54' 6.2
- 22J. Tchamadeu ▲ 70' 6.9
- 49M. Smit ▲ 54' 6.5
- 40M. Talovierov ▲ 75' 6.2
- 19T. Rigo
- 59G. Kelly
- 54R. Otegbayo
Thống kê
02⚑12
⚑561
67%Kiểm soát bóng33%
23Dứt điểm8
4Trúng đích2
11Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn5
12Phạt góc5
0Việt vị4
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
-1.23Bàn thắng ngăn chặn-1.23
522Chuyền bóng257
456Chuyền chính xác188
87%Chính xác chuyền73%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
70Ghi được57
75Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai29