Swansea City A.F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 3-0 Stoke City tại Championship, 10 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Stoke City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- DLWWD Stoke City
- 19' L. Cullen · J. Paterson 1-0
- 38' Enda Stevens
- 43' Jamie Paterson
- HT1-0
- 46' ▲ L. Cundle ▼ Bae Jun-Ho
- 53' M. Grimes11m 2-0
- 61' Harry Darling
- 61' Million Manhoef
- 63' ▲ T. Campbell ▼ N. Ennis
- 63' ▲ J. Thompson ▼ W. Burger
- 63' ▲ M. Léris ▼ M. Manhoef
- 67' Liam Cullen
- 69' ▲ J. Lowe ▼ O. Cooper
- 73' J. Key · J. Lowe 3-0
- 76' ▲ L. Walsh ▼ J. Fulton
- 77' ▲ A. Govea ▼ J. Paterson
- 77' ▲ A. Abdulai ▼ J. Key
- 79' ▲ L. Baker ▼ E. Stevens
- 83' ▲ C. Patino ▼ L. Cullen
- 90' Jordan Thompson
- FT3-0
Đội hình
- 22C. Rushworth 6.9
- 2J. Key ⚽ ▼ 77' 7.7
- 5B. Cabango 7.2
- 6H. Darling 7.2
- 14J. Tymon 7.3
- 4J. Fulton ▼ 76' 7.2
- 8M. Grimes ⚽ 7.9
- 35Ronald 6.5
- 31O. Cooper ▼ 69' 7.2
- 12J. Paterson ⇢ ▼ 77' 7.5
- 20L. Cullen ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 10J. Lowe ▲ 69' 7.0
- 28L. Walsh ▲ 76' 6.6
- 37A. Govea ▲ 77' 6.3
- 47A. Abdulai ▲ 77' 6.7
- 18C. Patino ▲ 83' 6.7
- 9J. Yates
- 33B. Humphreys
- 1A. Fisher
- 19M. Kukharevych
- 1D. Iversen 6.2
- 17K. Hoever 6.5
- 23L. McNally 6.2
- 5M. Rose 6.7
- 3E. Stevens ▼ 79' 6.7
- 28J. Laurent 6.7
- 6W. Burger ▼ 63' 6.9
- 42M. Manhoef ▼ 63' 6.9
- 22Bae Jun-Ho ▼ 46' 6.3
- 7André Vidigal 6.5
- 14N. Ennis ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 25L. Cundle ▲ 46' 6.5
- 10T. Campbell ▲ 63' 6.5
- 15J. Thompson ▲ 63' 6.6
- 27M. Léris ▲ 63' 6.6
- 8L. Baker ▲ 79' 6.9
- 20S. Hakšabanović
- 13J. Bonham
- 24J. Tchamadeu
- 16B. Wilmot
Thống kê
03⚑2
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm10
4Trúng đích1
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
2Phạt góc6
3Việt vị2
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
386Chuyền bóng361
285Chuyền chính xác256
74%Chính xác chuyền71%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu55
78Ghi được66
79Thủng lưới74
1.39Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai31