Stoke City
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Swansea City A.F.C.

Stoke City vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 3-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 4, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 33
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Phong độ
DLWWD Stoke City
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 41' Ben Pearson
  2. HT0-0
  3. 61' 0-1 J. Tymon
  4. 62' L. Baker B. Pearson
  5. 62' M. Manhoef L. Koumas
  6. 63' Ben Cabango
  7. 64' W. Burger · L. Baker 1-1
  8. 68' F. Bianchini L. Cullen
  9. 73' Bae Jun-Ho · M. Manhoef 2-1
  10. 76' J. Fulton O. Cooper
  11. 76' H. Darling K. Naughton
  12. 77' T. Seko W. Burger
  13. 78' Lewis Baker
  14. 85' Andrew Moran
  15. 86' N. Lowe Ali Al Hamadi
  16. 87' J. Wilson-Esbrand J. Thompson
  17. 89' J. Key Eom Ji-Sung
  18. 90'+3 L. Baker 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robins
  1. 1V. Johansson 6.6
  2. 22J. Tchamadeu 6.9
  3. 26A. Phillips 6.9
  4. 5M. Rose 6.9
  5. 15J. Thompson ▼ 87' 6.7
  6. 4B. Pearson ▼ 62' 6.9
  7. 6W. Burger ▼ 77' 7.2
  8. 10Bae Jun-Ho 7.6
  9. 24A. Moran 6.6
  10. 11L. Koumas ▼ 62' 6.3
  11. 9Ali Al Hamadi ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 8L. Baker ▲ 62' 8.3
  2. 42M. Manhoef ▲ 62' 7.5
  3. 12T. Seko ▲ 77' 6.7
  4. 35N. Lowe ▲ 86' 6.3
  5. 33J. Wilson-Esbrand ▲ 87' 6.7
  6. 13J. Bonham
  7. 37E. Tezgel
  8. 7André Vidigal
  9. 18B. Lawal
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Williams
  1. 22L. Vigouroux 6.2
  2. 35Ronald 6.3
  3. 5B. Cabango 6.2
  4. 26K. Naughton ▼ 76' 6.6
  5. 28H. Delcroix 7.0
  6. 14J. Tymon 7.2
  7. 10Eom Ji-Sung ▼ 89' 7.0
  8. 8L. O'Brien 6.9
  9. 17Gonçalo Franco 6.2
  10. 31O. Cooper ▼ 76' 6.3
  11. 20L. Cullen ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 19F. Bianchini ▲ 68' 6.6
  2. 4J. Fulton ▲ 76' 6.2
  3. 6H. Darling ▲ 76' 6.9
  4. 2J. Key ▲ 89'
  5. 11J. Ginnelly
  6. 25M. Peart-Harris
  7. 23C. Christie
  8. 33J. McLaughlin
  9. 9Ž. Vipotnik

Thống kê

031
610
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm7
5Trúng đích2
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
1Phạt góc6
0Việt vị4
19Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-1.17Bàn thắng ngăn chặn-1.17
264Chuyền bóng497
189Chuyền chính xác404
72%Chính xác chuyền81%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu52
71Ghi được59
73Thủng lưới64
1.22Bàn thắng mỗi trận1.13
19Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu