Swansea City A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stoke City

Swansea City A.F.C. vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-0 Stoke City tại Championship, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Stoke City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Phong độ
DWWDL Swansea City A.F.C.
DLWWD Stoke City
  1. 14' Wouter Burger
  2. HT0-0
  3. 54' M. Manhoef L. Koumas
  4. 54' J. Thompson W. Burger
  5. 63' Andrew Moran
  6. 64' L. Cullen Ž. Vipotnik
  7. 65' André Vidigal Bae Jun-Ho
  8. 76' M. Peart-Harris O. Cooper
  9. 77' F. Bianchini Eom Ji-Sung
  10. 77' A. Abdulai Ronald
  11. 83' J. Fulton Gonçalo Franco
  12. 85' E. Tezgel S. Gallagher
  13. 90'+10 Ben Gibson
  14. 90'+8 Ben Wilmot
  15. FT0-0

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Williams
  1. 22L. Vigouroux 7.2
  2. 2J. Key 7.2
  3. 5B. Cabango 8.2
  4. 6H. Darling 7.9
  5. 14J. Tymon 7.6
  6. 17Gonçalo Franco ▼ 83' 7.0
  7. 8M. Grimes 7.6
  8. 35Ronald ▼ 77' 6.9
  9. 31O. Cooper ▼ 76' 7.2
  10. 10Eom Ji-Sung ▼ 77' 7.2
  11. 9Ž. Vipotnik ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 20L. Cullen ▲ 64' 6.6
  2. 25M. Peart-Harris ▲ 76' 6.7
  3. 19F. Bianchini ▲ 77' 6.9
  4. 47A. Abdulai ▲ 77' 6.6
  5. 4J. Fulton ▲ 83' 6.3
  6. 33J. McLaughlin
  7. 32N. Abbey
  8. 7J. Allen
  9. 26K. Naughton
Stoke City Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chicho Pèlach
  1. 1V. Johansson 8.0
  2. 16B. Wilmot 7.2
  3. 5M. Rose 7.2
  4. 23B. Gibson 7.2
  5. 17E. Bocat 6.9
  6. 11L. Koumas ▼ 54' 6.6
  7. 24A. Moran 6.9
  8. 6W. Burger ▼ 54' 6.5
  9. 10Bae Jun-Ho ▼ 65' 6.9
  10. 9T. Cannon 6.3
  11. 20S. Gallagher ▼ 85' 6.7

Dự bị 9

  1. 42M. Manhoef ▲ 54' 6.7
  2. 15J. Thompson ▲ 54' 6.9
  3. 7André Vidigal ▲ 65' 7.3
  4. 37E. Tezgel ▲ 85' 6.3
  5. 22J. Tchamadeu
  6. 13J. Bonham
  7. 26A. Phillips
  8. 3E. Stevens
  9. 12T. Seko

Thống kê

005
940
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm10
5Trúng đích4
8Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
5Phạt góc9
2Việt vị2
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
3Cứu thua5
1.92Bàn thắng ngăn chặn1.92
499Chuyền bóng279
415Chuyền chính xác194
83%Chính xác chuyền70%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu58
59Ghi được71
64Thủng lưới73
1.13Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu