Stoke City vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 4, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 7
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- D. Webb
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 6' 0-1 J. Piroe · M. Sorinola
- HT0-1
- 59' Connor Taylor
- 68' ▲ T. Fosu ▼ C. Taylor
- 68' ▲ T. Campbell ▼ D. Gayle
- 68' ▲ W. Smallbone ▼ J. Thompson
- 69' ▲ J. Paterson ▼ O. Cooper
- 69' ▲ O. Ntcham ▼ J. Fulton
- 78' Matthew Sorinola
- 79' ▲ M. Obafemi ▼ M. Sorinola
- 90' Kyle Naughton
- 90'+1 T. Campbell · A. Flint 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13J. Bonham 7.2
- 16B. Wilmot 7.3
- 32C. Taylor ▼ 68' 6.3
- 4A. Flint ⇢ 7.0
- 3M. Fox 7.2
- 15J. Thompson ▼ 68' 7.9
- 8L. Baker 7.0
- 7S. Clucas 6.7
- 11D. Gayle ▼ 68' 6.7
- 17L. Delap 6.9
- 9J. Brown 6.7
Dự bị 7
- 24T. Fosu ▲ 68' 6.6
- 10T. Campbell ⚽ ▲ 68' 7.0
- 18W. Smallbone ▲ 68' 7.2
- 29D. Wright-Phillips
- 1J. Bursik
- 39T. Sparrow
- 6P. Jagielka
- 1A. Fisher 6.9
- 23N. Wood-Gordon 7.7
- 26K. Naughton 6.5
- 6H. Darling 6.9
- 3R. Manning 7.5
- 29M. Sorinola ⇢ ▼ 79' 7.3
- 7J. Allen 7.0
- 8M. Grimes 6.9
- 4J. Fulton ▼ 69' 6.9
- 17J. Piroe ⚽ 7.7
- 31O. Cooper ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 12J. Paterson ▲ 69' 6.3
- 10O. Ntcham ▲ 69' 6.2
- 9M. Obafemi ▲ 79' 6.2
- 13S. Benda
- 20L. Cullen
- 21A. Oko-Flex
- 18L. Cundle
Thống kê
01⚑12
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm10
4Trúng đích5
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
12Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
374Chuyền bóng428
269Chuyền chính xác337
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu53
67Ghi được80
66Thủng lưới73
1.18Bàn thắng mỗi trận1.51
16Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai39