Swansea City A.F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Stoke City

Swansea City A.F.C. vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-3 Stoke City tại Championship, 21 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Stoke City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
DWWDL Swansea City A.F.C.
DLWWD Stoke City
  1. 2' M. Whittaker · M. Sorinola 1-0
  2. 15' 1-1 J. Laurent
  3. 20' 1-2 J. Laurent · T. Campbell
  4. 28' Matthew Sorinola
  5. 31' O. Ntcham H. Darling
  6. 45'+2 Matt Grimes
  7. HT1-2
  8. 46' Ben Cabango
  9. 55' Ryan Manning
  10. 56' J. Thompson T. Campbell
  11. 61' Dwight Gayle
  12. 71' L. Walsh J. Allen
  13. 76' L. Baker B. Pearson
  14. 79' L. Cullen M. Sorinola
  15. 90'+4 1-3 L. Baker · J. Brown
  16. FT1-3

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Martin
  1. 1A. Fisher 6.7
  2. 5B. Cabango 6.5
  3. 23N. Wood-Gordon 6.3
  4. 6H. Darling ▼ 31' 6.0
  5. 29M. Sorinola ▼ 79' 6.7
  6. 7J. Allen ▼ 71' 6.5
  7. 8M. Grimes 6.5
  8. 3R. Manning 7.2
  9. 17J. Piroe 6.6
  10. 31O. Cooper 7.2
  11. 19M. Whittaker 7.0

Dự bị 7

  1. 10O. Ntcham ▲ 31' 6.9
  2. 28L. Walsh ▲ 71' 6.3
  3. 20L. Cullen ▲ 79' 6.6
  4. 45C. Congreve
  5. 22J. Latibeaudiere
  6. 26K. Naughton
  7. 27A. Søndergaard
Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 1M. Šarkić 7.3
  2. 20D. Sterling 6.3
  3. 16B. Wilmot 7.3
  4. 3M. Fox 7.2
  5. 17K. Hoever 6.3
  6. 22B. Pearson ▼ 76' 6.7
  7. 28J. Laurent ⚽2 9.0
  8. 9J. Brown 6.9
  9. 18W. Smallbone 7.7
  10. 10T. Campbell ▼ 56' 6.6
  11. 11D. Gayle 6.3

Dự bị 7

  1. 15J. Thompson ▲ 56' 6.7
  2. 8L. Baker ▲ 76' 7.3
  3. 32C. Taylor
  4. 47K. Reddin
  5. 13J. Bonham
  6. 45N. Lowe
  7. 48G. Adebambo

Thống kê

045
410
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm15
5Trúng đích8
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
5Phạt góc4
4Việt vị0
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng1
5Cứu thua4
472Chuyền bóng281
399Chuyền chính xác199
85%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

53Trận đấu57
80Ghi được67
73Thủng lưới66
1.51Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu