Stoke City vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 3-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 8 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 4, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 25' Cyrus Christie
- 29' Matt Grimes
- 31' Olivier Ntcham
- 45' Ben Wilmot
- 45' ▲ J. Maja ▼ T. Campbell
- HT0-0
- 46' ▲ J. Piroe ▼ K. Smith
- 47' J. Philogene-Bidace 1-0
- 55' ▲ K. Joseph ▼ C. Christie
- 56' ▲ J. Paterson ▼ O. Ntcham
- 58' Ryan Bennett
- 59' L. Baker11m 2-0
- 75' ▲ S. Clucas ▼ N. Powell
- 78' J. Brown · L. Baker 3-0
- 80' ▲ D. Wright-Phillips ▼ J. Allen
- 85' Jacob Brown
- 85' Hannes Wolf
- FT3-0
Đội hình
- 12J. Bursik 7.2
- 19P. Jagielka 7.2
- 14J. Tymon 7.2
- 16B. Wilmot 7.9
- 24T. Harwood-Bellis 7.2
- 4J. Allen ▼ 80' 6.6
- 25N. Powell ▼ 75' 6.9
- 42L. Baker ⚽ ⇢ 8.3
- 47J. Philogene-Bidace ⚽ 8.2
- 10T. Campbell ▼ 45' 6.3
- 18J. Brown ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 33J. Maja ▲ 45' 6.7
- 7S. Clucas ▲ 75' 6.6
- 32D. Wright-Phillips ▲ 80' 6.3
- 6L. Moore
- 9S. Fletcher
- 2T. Smith
- 13J. Bonham
- 33A. Fisher 6.3
- 2R. Bennett 5.6
- 23C. Christie ▼ 55' 6.2
- 5B. Cabango 6.6
- 7K. Smith ▼ 46' 6.7
- 6J. Fulton 6.6
- 10O. Ntcham ▼ 56' 6.3
- 8M. Grimes 6.2
- 13H. Wolf 6.3
- 4F. Downes 6.3
- 9M. Obafemi 6.3
Dự bị 7
- 17J. Piroe ▲ 46' 6.6
- 14K. Joseph ▲ 55' 6.3
- 12J. Paterson ▲ 56' 6.3
- 30F. Burns
- 18B. Hamer
- 21Y. Dhanda
- 22J. Latibeaudiere
Thống kê
02⚑8
⚑141
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm3
7Trúng đích1
8Chệch đích0
18Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
8Phạt góc1
1Việt vị0
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
517Chuyền bóng363
423Chuyền chính xác275
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
59Trận đấu53
84Ghi được72
64Thủng lưới79
1.42Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai40