Stoke City vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 12 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 4, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 38' Josh Laurent
- 41' Ben Cabango
- 42' Lynden Gooch
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Bolasie ▼ C. Patino
- 66' ▲ L. Walsh ▼ J. Yates
- 70' D. Johnson11m 1-0
- 73' ▲ Bae Jun-Ho ▼ D. Johnson
- 75' ▲ O. Cooper ▼ J. Paterson
- 76' ▲ L. Cullen ▼ J. Lowe
- 81' ▲ J. Thompson ▼ W. Burger
- 82' Ben Pearson
- 84' Yannick Bolasie
- 89' 1-1 H. Darling · M. Grimes
- 90'+3 ▲ N. Lowe ▼ J. Tchamadeu
- FT1-1
Đội hình
- 13J. Bonham 6.3
- 17K. Hoever 7.6
- 23L. McNally 7.3
- 5M. Rose 7.7
- 2L. Gooch 7.2
- 4B. Pearson 7.3
- 6W. Burger ▼ 81' 7.2
- 24J. Tchamadeu ▼ 90' 7.2
- 28J. Laurent 7.2
- 12D. Johnson ⚽ ▼ 73' 7.7
- 19R. Mmaee 7.2
Dự bị 9
- 22Bae Jun-Ho ▲ 73' 6.9
- 15J. Thompson ▲ 81' 6.5
- 35N. Lowe ▲ 90'
- 27M. Léris
- 18Wesley
- 26C. Clark
- 11D. Gayle
- 7André Vidigal
- 45T. Simkin
- 22C. Rushworth 7.3
- 2J. Key 6.7
- 5B. Cabango 6.9
- 6H. Darling ⚽ 7.5
- 14J. Tymon 6.6
- 4J. Fulton 7.3
- 8M. Grimes ⇢ 7.6
- 12J. Paterson ▼ 75' 6.6
- 18C. Patino ▼ 46' 6.6
- 10J. Lowe ▼ 76' 6.5
- 9J. Yates ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 17Y. Bolasie ▲ 46' 6.2
- 28L. Walsh ▲ 66' 6.2
- 31O. Cooper ▲ 75' 6.2
- 20L. Cullen ▲ 76' 6.7
- 41S. Parker
- 26K. Naughton
- 45C. Congreve
- 33B. Humphreys
- 1A. Fisher
Thống kê
03⚑6
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm8
4Trúng đích2
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
6Phạt góc3
5Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
376Chuyền bóng509
293Chuyền chính xác419
78%Chính xác chuyền82%
2.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu56
66Ghi được78
74Thủng lưới79
1.2Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai43