Charlton Athletic F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 4, hòa 3, Birmingham City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 36
- Sân vận động
- The Valley, London
- Phong độ
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- WDDLW Birmingham City F.C.
- 17' August Priske
- HT0-0
- 57' ▲ J. Stansfield ▼ A. Priske
- 57' ▲ I. Osman ▼ D. Gray
- 71' ▲ C. Kelman ▼ L. Chambers
- 71' ▲ J. Rankin-Costello ▼ G. Docherty
- 74' C. Kelman 1-0
- 81' ▲ M. Leaburn ▼ L. Dykes
- 81' ▲ P. Roberts ▼ C. Vicente
- 81' ▲ E. Laird ▼ J. E. Solis Romero
- 86' ▲ K. Fujimoto ▼ J. Panzo
- 90'+1 ▲ M. Gillesphey ▼ T. Campbell
- 90'+1 ▲ C. Coady ▼ C. Coventry
- FT1-0
Đội hình
- 25W. Mannion 7.0
- 2K. Ramsay 7.0
- 5L. Jones 8.5
- 17A. Bell 7.2
- 44H. Clarke 6.9
- 14S. Carey 7.3
- 6C. Coventry ▼ 90' 6.9
- 10G. Docherty ▼ 71' 6.9
- 19L. Chambers ▼ 71' 6.7
- 99L. Dykes ▼ 81' 6.3
- 7T. Campbell ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 21T. Brooks
- 3M. Gillesphey ▲ 90'
- 23C. Kelman ⚽ ▲ 71' 7.9
- 77J. Fevrier
- 11M. Leaburn ▲ 81' 6.3
- 37I. Fullah
- 15C. Coady ▲ 90'
- 26J. Rankin-Costello ▲ 71' 6.5
- 36K. Gough
- 21R. Allsop 6.7
- 24T. Iwata 6.5
- 4C. Klarer 7.0
- 37J. Panzo ▼ 86' 6.2
- 31K. Wagner 6.3
- 8Paik Seung-Ho 7.2
- 14J. E. Solis Romero ▼ 81' 7.0
- 23C. Vicente ▼ 81' 6.0
- 33M. Ducksch 6.2
- 10D. Gray ▼ 57' 6.3
- 29A. Priske ▼ 57' 5.9
Dự bị 9
- 48B. Mayo
- 5P. Neumann
- 6J. Robinson
- 16P. Roberts ▲ 81' 6.9
- 26B. Osayi-Samuel
- 2E. Laird ▲ 81' 6.6
- 27K. Fujimoto ▲ 86' 6.7
- 28J. Stansfield ▲ 57' 6.7
- 17I. Osman ▲ 57' 6.5
Thống kê
00⚑3
⚑310
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm7
4Trúng đích1
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
3Phạt góc3
6Việt vị1
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
325Chuyền bóng442
232Chuyền chính xác326
71%Chính xác chuyền74%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu58
58Ghi được69
68Thủng lưới74
1.09Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai33