Charlton Athletic F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 0-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 4, hòa 3, Birmingham City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 7
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- WDDLW Birmingham City F.C.
- 35' Jason Pearce
- HT0-0
- 52' 0-1 J. Bellingham · K. Mrabti
- 59' ▲ J. Williams ▼ E. Öztümer
- 67' ▲ J. Maghoma ▼ K. Mrabti
- 71' ▲ C. Aneke ▼ S. Field
- 72' ▲ Álvaro Giménez ▼ J. Bellingham
- 78' ▲ B. Kayal ▼ J. Leko
- 82' David Davis
- 87' ▲ G. Gardner ▼ D. Crowley
- 90' Álvaro Giménez
- 90' Harlee Dean
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Phillips 7.3
- 6J. Pearce 7.1
- 20C. Solly 7.4
- 5T. Lockyer 6.9
- 3B. Purrington 6.6
- 29E. Öztümer ▼ 59' 6.7
- 24J. Cullen 7.0
- 28S. Field ▼ 71' 6.8
- 11C. Gallagher 6.4
- 26T. Hemed 6.6
- 14J. Leko ▼ 78' 6.1
Dự bị 7
- 7J. Williams ▲ 59' 6.9
- 10C. Aneke ▲ 71' 6.8
- 21B. Kayal ▲ 78' 6.6
- 23N. Sarr
- 13B. Amos
- 15D. Pratley
- 17M. Bonne
- 1L. Camp 7.3
- 12H. Dean 7.2
- 5M. Colin 8.0
- 4M. Roberts 7.7
- 3K. Pedersen 7.5
- 26D. Davis 6.4
- 18K. Mrabti ⇢ ▼ 67' 6.8
- 7D. Crowley ▼ 87' 7.5
- 34I. Šunjić 6.9
- 22J. Bellingham ⚽ ▼ 72' 6.9
- 10L. Jutkiewicz 7.1
Dự bị 7
- 19J. Maghoma ▲ 67' 6.3
- 24Álvaro Giménez ▲ 72' 6.4
- 20G. Gardner ▲ 87' 6.4
- 13D. Stockdale
- 2W. Harding
- 14J. Clarke-Salter
- 37O. Bailey
Thống kê
01⚑2
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm11
3Trúng đích6
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị3
7Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
478Chuyền bóng299
376Chuyền chính xác200
79%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu51
50Ghi được59
66Thủng lưới83
1.04Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai37