Birmingham City F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-1 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 15 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Sân vận động
- St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- D. Webb
- Phong độ
- WDDLW Birmingham City F.C.
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- 30' Gary Gardner
- 33' Dillon Phillips
- HT0-0
- 58' ▲ J. Bellingham ▼ Jérémie Bela
- 58' 0-1 M. Bonne · A. Doughty
- 59' ▲ J. Reid ▼ S. Hogan
- 65' ▲ C. Aneke ▼ T. Hemed
- 73' ▲ M. Kieftenbeld ▼ I. Šunjić
- 77' ▲ A. Morgan ▼ J. Williams
- 77' ▲ B. Purrington ▼ A. Doughty
- 77' ▲ D. Pratley ▼ S. Field
- 84' ▲ N. Sarr ▼ A. McGeady
- 89' Dan Crowley
- 90' Jude Bellingham
- 90'+5 ▲ C. Boyd Munce ▼ D. Crowley
- 90'+3 L. Jutkiewicz 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Camp 6.5
- 12H. Dean 7.5
- 5M. Colin 6.7
- 4M. Roberts 7.0
- 3K. Pedersen 6.4
- 20G. Gardner 6.8
- 11Jérémie Bela ▼ 58' 6.5
- 7D. Crowley ▼ 90' 7.7
- 34I. Šunjić ▼ 73' 6.6
- 10L. Jutkiewicz ⚽ 7.7
- 40S. Hogan ▼ 59' 5.8
Dự bị 9
- 22J. Bellingham ▲ 58' 7.1
- 49J. Reid ▲ 59' 6.7
- 6M. Kieftenbeld ▲ 73' 6.6
- 44C. Boyd Munce ▲ 90'
- 2W. Harding
- 27C. Trueman
- 28Miguel Fernández
- 45R. Burke
- 50N. Gordon
- 1D. Phillips 7.5
- 6J. Pearce 7.0
- 2A. Matthews 6.7
- 5T. Lockyer 7.4
- 14A. McGeady ▼ 84' 7.2
- 7J. Williams ▼ 77' 7.2
- 24J. Cullen 7.1
- 28S. Field ▼ 77' 7.0
- 45A. Doughty ⇢ ▼ 77' 7.2
- 26T. Hemed ▼ 65' 6.5
- 17M. Bonne ⚽ 7.1
Dự bị 9
- 10C. Aneke ▲ 65' 6.5
- 19A. Morgan ▲ 77' 6.2
- 3B. Purrington ▲ 77' 6.4
- 15D. Pratley ▲ 77' 6.4
- 23N. Sarr ▲ 84' 6.2
- 44J. Davison
- 13B. Amos
- 8J. Forster-Caskey
- 4A. Oshilaja
Thống kê
03⚑5
⚑110
41%Kiểm soát bóng59%
23Dứt điểm7
7Trúng đích3
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
5Phạt góc1
3Việt vị4
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua6
308Chuyền bóng442
195Chuyền chính xác346
63%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu48
59Ghi được50
83Thủng lưới66
1.16Bàn thắng mỗi trận1.04
8Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai24