Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 4, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- -5' Adam Forshaw
- -5' George Pratt
- -5' Harry Amass
- -5' Sean Fusire
- 12' E. Cashin · R. Morishita 1-0
- HT1-0
- 47' Moussa Baradji
- 62' ▲ R. Alebiosu ▼ H. Carter
- 62' ▲ A. Gudjohnsen ▼ D. De Neve
- 70' ▲ J. Thornton ▼ C. McNeill
- 80' ▲ B. Fernandes ▼ J. Heskey
- 81' ▲ H. Pickering ▼ M. Jorgensen
- 81' ▲ O. Kobacki ▼ J. Yates
- 81' ▲ D. Moses ▼ J. Lowe
- 82' ▲ Y. Ohashi ▼ R. Morishita
- 90'+6 Ryan Alebiosu
- 90' ▲ K. Montgomery ▼ M. Baradji
- FT1-0
Đội hình
- 22B. Toth 6.6
- 12L. Miller 7.2
- 17H. Carter ▼ 62' 6.7
- 15S. McLoughlin 7.3
- 20E. Cashin ⚽ 8.3
- 6S. Tronstad 7.6
- 24M. Baradji ▼ 90' 7.3
- 25R. Morishita ⇢ ▼ 82' 7.9
- 10T. Cantwell 6.6
- 14D. De Neve ▼ 62' 6.6
- 29M. Jorgensen ▼ 81' 6.9
Dự bị 11
- 35N. Michalski
- 2R. Alebiosu ▲ 62' 6.6
- 3H. Pickering ▲ 81' 6.9
- 26C. O'Riordan
- 5T. Gardner-Hickman
- 31K. Montgomery ▲ 90'
- 21O. Afolayan
- 23Y. Ohashi ▲ 82' 6.2
- 11A. Gudjohnsen ▲ 62' 6.5
- 28A. Forshaw
- 43G. Pratt
- 13M. Cooper 8.2
- 2L. Palmer 6.9
- 22G. Otegbayo 7.0
- 16L. Cooper 6.9
- 7Y. Valery 6.7
- 24J. Heskey ▼ 80' 6.3
- 8S. Ingelsson 6.9
- 27R. Johnson 7.0
- 17C. McNeill ▼ 70' 6.6
- 12J. Yates ▼ 81' 6.0
- 9J. Lowe ▼ 81' 6.7
Dự bị 11
- 25L. Stretch
- 28C. McGhee
- 32J. Emery
- 37J. Thornton ▲ 70' 6.9
- 20R. Shipston
- 19O. Kobacki ▲ 81' 6.3
- 36B. Fernandes ▲ 80' 6.3
- 41F. Onukwuli
- 40D. Moses ▲ 81' 6.3
- 99H. Amass
- 4S. Fusire
Thống kê
04⚑8
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm2
6Trúng đích1
1Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Cứu thua5
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
392Chuyền bóng480
290Chuyền chính xác358
74%Chính xác chuyền75%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu51
53Ghi được34
63Thủng lưới99
1Bàn thắng mỗi trận0.67
15Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai16