Sheffield Wednesday F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-0 Blackburn Rovers tại Championship, 20 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 3, Blackburn Rovers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 43
- Sân vận động
- Hillsborough Stadium, Sheffield
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 15' Sam Hutchinson
- 37' J. Windass · K. Harris 1-0
- 40' Corry Evans
- HT1-0
- 67' ▲ S. Downing ▼ H. Elliott
- 67' ▲ L. Travis ▼ S. Gallagher
- 68' ▲ J. Buckley ▼ C. Evans
- 68' ▲ B. Brereton ▼ T. Trybull
- 73' Joe Rothwell
- 75' ▲ A. Green ▼ K. Harris
- 75' ▲ C. Paterson ▼ J. Rhodes
- 80' Barry Bannan
- 84' ▲ T. Dolan ▼ J. Rothwell
- 90'+1 ▲ O. Urhoghide ▼ J. Börner
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Westwood 7.9
- 13J. Börner ▼ 90' 6.9
- 6S. Hutchinson 7.0
- 15T. Lees 7.3
- 11A. Reach 6.6
- 10B. Bannan 7.7
- 2L. Palmer 6.3
- 7K. Harris ⇢ ▼ 75' 7.2
- 8J. Pelupessy 7.5
- 18J. Windass ⚽ 7.7
- 20J. Rhodes ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 16A. Green ▲ 75' 6.2
- 5C. Paterson ▲ 75' 6.3
- 19O. Urhoghide ▲ 90'
- 17F. Dele-Bashiru
- 26L. Shaw
- 28J. Wildsmith
- 14M. Penney
- 29A. Hunt
- 34C. Brennan
- 1T. Kaminski 7.2
- 15B. Douglas 6.9
- 26D. Lenihan 7.3
- 22T. Harwood-Bellis 6.7
- 31E. Bennett 6.9
- 29C. Evans ▼ 68' 6.7
- 19T. Trybull ▼ 68' 6.9
- 8J. Rothwell ▼ 84' 6.3
- 16H. Elliott ▼ 67' 6.7
- 7A. Armstrong 6.9
- 9S. Gallagher ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 6S. Downing ▲ 67' 6.9
- 27L. Travis ▲ 67' 6.5
- 21J. Buckley ▲ 68' 6.2
- 20B. Brereton ▲ 68' 6.9
- 39T. Dolan ▲ 84' 6.6
- 13A. Pears
- 17A. Bell
- 4B. Johnson
- 18J. Davenport
Thống kê
02⚑3
⚑220
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm9
6Trúng đích4
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc2
2Việt vị2
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
371Chuyền bóng523
261Chuyền chính xác406
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu51
44Ghi được75
66Thủng lưới60
0.83Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai40