Sheffield Wednesday F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Blackburn Rovers

Sheffield Wednesday F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-0 Blackburn Rovers tại Championship, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 3, Blackburn Rovers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. HT0-0
  2. 57' Barry Bannan
  3. 60' Jamal Lowe
  4. 62' S. Ingelsson J. Lowe
  5. 68' Sondre Tronstad
  6. 74' N. Dlamini A. Henriksson
  7. 75' T. Gardner-Hickman S. Tronstad
  8. 79' R. Shipston J. Thornton
  9. 85' Taylor Gardner-Hickman
  10. 89' Todd Cantwell
  11. FT0-0

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Henrik Pedersen
  1. 1P. Charles 6.9
  2. 6D. Iorfa 7.3
  3. 22G. Otegbayo 7.3
  4. 28C. McGhee 7.9
  5. 2L. Palmer 6.6
  6. 17C. McNeill 6.2
  7. 37J. Thornton ▼ 79' 6.3
  8. 10B. Bannan 6.9
  9. 12H. Amass 7.5
  10. 18B. Cadamarteri 6.5
  11. 9J. Lowe ▼ 62' 6.2

Dự bị 9

  1. 24E. Horvath
  2. 32J. Emery
  3. 16L. Cooper
  4. 27R. Johnson
  5. 8S. Ingelsson ▲ 62' 6.9
  6. 20R. Shipston ▲ 79' 6.3
  7. 41F. Onukwuli
  8. 31W. Grainger
  9. 40D. Moses
Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Valerien Ismael
  1. 1A. Pears 6.7
  2. 12L. Miller 7.3
  3. 15S. McLoughlin 7.0
  4. 43G. Pratt 6.9
  5. 40M. Litherland 6.9
  6. 24M. Baradji 6.2
  7. 6S. Tronstad ▼ 75' 7.2
  8. 19R. Hedges 7.2
  9. 10T. Cantwell 6.3
  10. 18A. Henriksson ▼ 74' 5.6
  11. 23Y. Ohashi 6.9

Dự bị 9

  1. 22B. Toth
  2. 38T. Atcheson
  3. 14D. De Neve
  4. 4Y. Ribeiro
  5. 3H. Pickering
  6. 5T. Gardner-Hickman ▲ 75' 6.3
  7. 52N. Dlamini ▲ 74' 6.5
  8. 99A. Doherty
  9. 44B. Powell

Thống kê

022
730
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm14
0Trúng đích2
4Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
2Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
401Chuyền bóng494
315Chuyền chính xác406
79%Chính xác chuyền82%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu53
34Ghi được53
99Thủng lưới63
0.67Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu