Blackburn Rovers
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheffield Wednesday F.C.

Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-1 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 4, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 21
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Trọng tài
T. Harrington
Phong độ
LDLLW Blackburn Rovers
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. 41' 0-1 A. Reach
  2. HT0-1
  3. 61' B. Brereton S. Gallagher
  4. 62' S. Downing B. Johnson
  5. 62' B. Dack L. Holtby
  6. 69' L. Shaw J. van Aken
  7. 76' J. Rothwell · H. Elliott 1-1
  8. 79' Darragh Lenihan
  9. 82' K. Harris A. Reach
  10. 87' I. Brown J. Windass
  11. FT1-1

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Mowbray
  1. 1T. Kaminski 6.2
  2. 15B. Douglas 7.3
  3. 5Daniel Ayala 7.3
  4. 26D. Lenihan 7.0
  5. 2R. Nyambe 6.7
  6. 4B. Johnson ▼ 62' 6.7
  7. 10L. Holtby ▼ 62' 6.5
  8. 8J. Rothwell 7.6
  9. 16H. Elliott 7.3
  10. 7A. Armstrong 7.2
  11. 9S. Gallagher ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 20B. Brereton ▲ 61' 6.6
  2. 6S. Downing ▲ 62' 7.2
  3. 23B. Dack ▲ 62' 6.7
  4. 17A. Bell
  5. 13A. Pears
  6. 11H. Chapman
  7. 18J. Davenport
  8. 21J. Buckley
  9. 39T. Dolan
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: T. Pulis
  1. 1K. Westwood 6.6
  2. 15T. Lees 6.3
  3. 22M. Odubajo 6.7
  4. 11A. Reach ▼ 82' 7.0
  5. 23C. Dunkley 6.5
  6. 5C. Paterson 7.2
  7. 4J. van Aken ▼ 69' 6.9
  8. 10B. Bannan 7.2
  9. 2L. Palmer 6.5
  10. 8J. Pelupessy 6.3
  11. 18J. Windass ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 26L. Shaw ▲ 69' 6.7
  2. 7K. Harris ▲ 82' 6.6
  3. 24I. Brown ▲ 87' 6.7
  4. 17F. Dele-Bashiru
  5. 29A. Hunt
  6. 45E. Kachunga
  7. 14M. Penney
  8. 28J. Wildsmith
  9. 20J. Rhodes

Thống kê

015
100
71%Kiểm soát bóng29%
16Dứt điểm7
4Trúng đích1
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
5Phạt góc1
3Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
649Chuyền bóng256
547Chuyền chính xác149
84%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu53
75Ghi được44
60Thủng lưới66
1.47Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu