Sheffield Wednesday F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Blackburn Rovers

Sheffield Wednesday F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-5 Blackburn Rovers tại Championship, 18 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 3, Blackburn Rovers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Trọng tài
J. Gillett
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 14' Julian Börner
  2. 19' 0-1 L. Holtby · A. Armstrong
  3. 23' Massimo Luongo
  4. 36' 0-2 C. Dawsonphản lưới
  5. 37' A. Nuhiu S. Winnall
  6. 45'+1 0-3 L. Holtby · A. Armstrong
  7. HT0-3
  8. 46' T. Lees O. Urhoghide
  9. 46' S. Hutchinson K. Lee
  10. 48' 0-4 D. Lenihan · S. Downing
  11. 55' Joe Rothwell
  12. 59' J. Rankin-Costello J. Rothwell
  13. 73' J. Davenport L. Travis
  14. 87' B. Brereton A. Armstrong
  15. 90'+2 0-5 S. Gallagher · J. Rankin-Costello
  16. FT0-5

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Monk
  1. 25C. Dawson 5.9
  2. 13J. Börner 6.0
  3. 20A. Reach 6.6
  4. 3M. Fox 5.3
  5. 27D. Iorfa 6.0
  6. 44O. Urhoghide ▼ 46' 5.6
  7. 5K. Lee ▼ 46' 5.7
  8. 10B. Bannan 6.0
  9. 21M. Luongo 3.8
  10. 14J. Murphy 5.7
  11. 11S. Winnall ▼ 37' 6.4

Dự bị 7

  1. 17A. Nuhiu ▲ 37' 6.9
  2. 15T. Lees ▲ 46' 6.3
  3. 23S. Hutchinson ▲ 46' 7.0
  4. 28J. Wildsmith
  5. 8J. Pelupessy
  6. 6J. Rhodes
  7. 7K. Harris
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Mowbray
  1. 1C. Walton 7.1
  2. 26D. Lenihan 7.9
  3. 17A. Bell 7.0
  4. 24T. Adarabioyo 7.4
  5. 27L. Travis ▼ 73' 7.7
  6. 2R. Nyambe 7.2
  7. 19S. Downing 8.2
  8. 22L. Holtby ⚽2 8.7
  9. 8J. Rothwell ▼ 59' 6.8
  10. 7A. Armstrong ⇢2 ▼ 87' 7.7
  11. 9S. Gallagher 7.1

Dự bị 7

  1. 37J. Rankin-Costello ▲ 59' 7.2
  2. 18J. Davenport ▲ 73' 6.5
  3. 20B. Brereton ▲ 87'
  4. 3D. Williams
  5. 31E. Bennett
  6. 13J. Leutwiler
  7. 10D. Graham

Thống kê

111
510
37%Kiểm soát bóng63%
4Dứt điểm14
1Trúng đích9
1Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
1Phạt góc5
2Việt vị4
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
336Chuyền bóng554
236Chuyền chính xác456
70%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 77 - 35 +42 93
2
West Bromwich Albion
46 77 - 45 +32 83
3
Brentford F.C.
46 80 - 38 +42 81
4
Fulham F.C.
46 64 - 48 +16 81
5
Cardiff City F.C.
46 68 - 58 +10 73
6
Swansea City A.F.C.
46 62 - 53 +9 70
7
Nottingham Forest F.C.
46 58 - 50 +8 70
8
Millwall F.C.
46 57 - 51 +6 68
9
Preston North End F.C.
46 59 - 54 +5 66
10
Derby County F.C.
46 62 - 64 -2 64
11
Blackburn Rovers
46 66 - 63 +3 63
12
Bristol City F.C.
46 60 - 65 -5 63
13
QPR
46 67 - 76 -9 58
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 59 - 58 +1 56
15
Stoke City
46 62 - 68 -6 56
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 58 - 66 -8 56
17
Middlesbrough
46 48 - 61 -13 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 52 - 70 -18 51
19
Luton Town F.C.
46 54 - 82 -28 51
20
Birmingham City F.C.
46 54 - 75 -21 50
21
Barnsley F.C.
46 49 - 69 -20 49
22
Charlton Athletic F.C.
46 50 - 65 -15 48
23
Wigan Athletic
46 57 - 56 +1 47
24
Hull City A.F.C.
46 57 - 87 -30 45
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

51Trận đấu49
62Ghi được71
70Thủng lưới69
1.22Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu