Sheffield Wednesday F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 3-1 Blackburn Rovers tại Championship, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 3, Blackburn Rovers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 4' ▲ L. Palmer ▼ D. Iorfa
- 5' B. Cadamarteri · J. Windass 1-0
- 24' Di'Shon Bernard
- HT1-0
- 46' ▲ M. Johnson ▼ G. Byers
- 65' 1-1 S. Szmodics · J. Hill
- 77' ▲ M. Ihiekwe ▼ A. Famewo
- 77' ▲ A. Musaba ▼ B. Cadamarteri
- 78' M. Johnson · W. Vaulks 2-1
- 79' ▲ S. Telalović ▼ H. Leonard
- 82' James Hill
- 88' ▲ J. Hendrick ▼ B. Bannan
- 90'+4 Will Vaulks
- 90'+1 J. Windass · D. Bernard 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Dawson 7.3
- 6D. Iorfa ▼ 4'
- 5Bambo Diaby 7.3
- 17D. Bernard ⇢ 7.3
- 23A. Famewo ▼ 77' 6.9
- 4W. Vaulks ⇢ 8.0
- 13C. Paterson 6.6
- 8G. Byers ▼ 46' 6.9
- 10B. Bannan ▼ 88' 7.0
- 11J. Windass ⚽ ⇢ 8.3
- 42B. Cadamarteri ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 2L. Palmer ▲ 4' 7.0
- 18M. Johnson ⚽ ▲ 46' 7.3
- 20M. Ihiekwe ▲ 77' 7.2
- 45A. Musaba ▲ 77' 6.9
- 22J. Hendrick ▲ 88' 6.3
- 36D. Vásquez
- 33R. James
- 27A. Fletcher
- 41D. Gassama
- 12L. Wahlstedt 7.0
- 4J. Hill ⇢ 7.2
- 17H. Carter 6.9
- 16S. Wharton 6.6
- 3H. Pickering 6.6
- 23A. Wharton 6.9
- 6S. Tronstad 6.9
- 24A. Moran 6.9
- 8S. Szmodics ⚽ 7.0
- 2C. Brittain 6.7
- 20H. Leonard ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 33S. Telalović ▲ 79' 6.6
- 15P. Gamble
- 31T. Atcheson
- 39K. Montgomery
- 34J. Hilton
- 41L. Duru
- 18D. Markanday
- 30J. Garrett
- 37T. Bloxham
Thống kê
02⚑3
⚑710
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm18
8Trúng đích5
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
3Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
347Chuyền bóng594
234Chuyền chính xác489
67%Chính xác chuyền82%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu59
56Ghi được100
80Thủng lưới91
1Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai57