Sheffield Wednesday F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Blackburn Rovers

Sheffield Wednesday F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-1 Blackburn Rovers tại Championship, 10 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 3, Blackburn Rovers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 20
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. -5' Todd Cantwell
  2. HT0-0
  3. 62' Pol Valentín Y. Valery
  4. 62' M. Gueye Y. Ohashi
  5. 68' 0-1 M. Gueye · J. Rankin-Costello
  6. 69' M. Smith J. Lowe
  7. 69' D. Gassama J. Windass
  8. 76' C. Paterson A. Musaba
  9. 77' I. Ugbo D. Iorfa
  10. 83' A. Cozier-Duberry T. Dolan
  11. 83' L. Baker T. Cantwell
  12. 90'+4 Lewis Travis
  13. 90'+5 K. McFadzean R. Hedges
  14. FT0-1

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Röhl
  1. 1J. Beadle 6.9
  2. 6D. Iorfa ▼ 77' 7.2
  3. 5D. Bernard 6.9
  4. 3M. Lowe 7.5
  5. 27Y. Valery ▼ 62' 6.7
  6. 44S. Charles 7.6
  7. 10B. Bannan 7.6
  8. 18M. Johnson 7.5
  9. 11J. Windass ▼ 69' 7.0
  10. 45A. Musaba ▼ 76' 6.3
  11. 9J. Lowe ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 14Pol Valentín ▲ 62' 6.3
  2. 24M. Smith ▲ 69' 7.2
  3. 41D. Gassama ▲ 69' 6.7
  4. 13C. Paterson ▲ 76' 6.3
  5. 12I. Ugbo ▲ 77' 6.7
  6. 47P. Charles
  7. 8S. Ingelsson
  8. 2L. Palmer
  9. 4N. Chalobah
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eustace
  1. 1A. Pears 7.2
  2. 11J. Rankin-Costello 7.9
  3. 5D. Hyam 7.3
  4. 15D. Batth 7.0
  5. 24O. Beck 7.0
  6. 27L. Travis 6.3
  7. 6S. Tronstad 7.3
  8. 10T. Dolan ▼ 83' 7.3
  9. 8T. Cantwell ▼ 83' 6.9
  10. 19R. Hedges ▼ 90' 7.3
  11. 23Y. Ohashi ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 9M. Gueye ▲ 62' 7.5
  2. 33A. Cozier-Duberry ▲ 83' 6.2
  3. 42L. Baker ▲ 83' 6.5
  4. 4K. McFadzean ▲ 90'
  5. 13J. Hilton
  6. 21J. Buckley
  7. 20H. Leonard
  8. 41H. O'Grady-Macken
  9. 40M. Litherland

Thống kê

008
320
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm8
4Trúng đích4
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
1.40Bàn thắng ngăn chặn1.40
472Chuyền bóng401
373Chuyền chính xác296
79%Chính xác chuyền74%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu55
74Ghi được69
79Thủng lưới56
1.35Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu