Ipswich Town F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-1 Preston North End F.C. tại Championship, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- 33' Jordan Thompson
- HT0-0
- 46' ▲ G. Hirst ▼ I. Azon
- 50' Alistair McCann
- 65' ▲ J. Taylor ▼ J. Cajuste
- 65' ▲ S. W. Egeli ▼ W. Burns
- 72' 0-1 L. Gibson
- 78' ▲ B. Johnson ▼ D. Furlong
- 78' ▲ C. Akpom ▼ A. Mehmeti
- 81' ▲ M. Frokjaer-Jensen ▼ A. Devine
- 82' Jack Clarke
- 90' J. Clarke11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 28C. Walton 6.2
- 19D. Furlong ▼ 78' 6.9
- 26D. O'Shea 8.0
- 4C. Kipre 7.3
- 3L. Davis 6.9
- 5A. Matusiwa 7.9
- 12J. Cajuste ▼ 65' 6.2
- 7W. Burns ▼ 65' 6.5
- 33A. Mehmeti ▼ 78' 6.3
- 47J. Clarke ⚽ 7.2
- 31I. Azon ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1A. Palmer
- 18B. Johnson ▲ 78' 6.9
- 24J. Greaves
- 6D. Neil
- 14J. Taylor ▲ 65' 7.3
- 20K. McAteer
- 8S. W. Egeli ▲ 65' 6.3
- 29C. Akpom ▲ 78' 6.7
- 9G. Hirst ▲ 46' 6.7
- 13D. Cornell 6.9
- 42O. Offiah 6.5
- 6L. Lindsay 7.0
- 19L. Gibson ⚽ 8.7
- 2P. Valentin 6.3
- 15J. Thompson 6.3
- 4B. Whiteman 6.7
- 26T. Small 6.9
- 8A. McCann 6.9
- 21A. Devine ▼ 81' 6.9
- 9D. Jebbison 7.0
Dự bị 9
- 12J. Walton
- 3A. Vukcevic
- 36E. Nolan
- 18J. Lewis
- 35N. Mawene
- 10M. Frokjaer-Jensen ▲ 81' 6.5
- 17L. Dobbin
- 24M. Smith
- 22M. Lukovic
Thống kê
01⚑9
⚑320
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm11
5Trúng đích4
7Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
9Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
0.58Bàn thắng ngăn chặn0.58
533Chuyền bóng263
444Chuyền chính xác178
83%Chính xác chuyền68%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu54
93Ghi được61
52Thủng lưới73
1.79Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai32