Ipswich Town F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Preston North End F.C.

Ipswich Town F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 4-2 Preston North End F.C. tại Championship, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
Portman Road, Ipswich, Suffolk
Phong độ
WWLLW Ipswich Town F.C.
LLWLL Preston North End F.C.
  1. 8' Ryan Ledson
  2. 18' C. Chaplin · L. Davis 1-0
  3. 22' Liam Lindsay
  4. 26' P. Bauer J. Whatmough
  5. 27' 1-1 M. Frøkjær-Jensen
  6. 31' Alan Browne
  7. 35' B. Williams 2-1
  8. 45'+1 N. Broadhead · G. Hirst 3-1
  9. HT3-1
  10. 46' L. Millar M. Osmajić
  11. 46' D. Holmes R. Brady
  12. 46' B. Whiteman A. Browne
  13. 52' 3-2 B. Whiteman
  14. 64' K. Jackson W. Burns
  15. 64' O. Hutchinson C. Chaplin
  16. 65' M. Harness N. Broadhead
  17. 70' B. Woodburn M. Frøkjær-Jensen
  18. 75' F. Ladapo G. Hirst
  19. 75' J. Taylor M. Luongo
  20. 78' K. Jackson · O. Hutchinson 4-2
  21. FT4-2

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. McKenna
  1. 31V. Hladký 6.2
  2. 18B. Williams 7.3
  3. 6L. Woolfenden 6.7
  4. 15C. Burgess 6.9
  5. 3L. Davis 7.3
  6. 5Sam Morsy 6.6
  7. 25M. Luongo ▼ 75' 6.9
  8. 7W. Burns ▼ 64' 6.6
  9. 10C. Chaplin ▼ 64' 7.5
  10. 33N. Broadhead ▼ 65' 7.9
  11. 27G. Hirst ▼ 75' 7.0

Dự bị 9

  1. 19K. Jackson ▲ 64' 7.2
  2. 20O. Hutchinson ▲ 64' 6.7
  3. 11M. Harness ▲ 65' 6.6
  4. 9F. Ladapo ▲ 75' 6.2
  5. 14J. Taylor ▲ 75' 6.6
  6. 12D. Ball
  7. 2H. Clarke
  8. 24D. Scarlett
  9. 1C. Walton
Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.6
  2. 44B. Potts 6.3
  3. 26J. Whatmough ▼ 26' 6.2
  4. 6L. Lindsay 6.3
  5. 3G. Cunningham 6.5
  6. 8A. Browne ▼ 46' 6.3
  7. 18R. Ledson 6.7
  8. 11R. Brady ▼ 46' 6.2
  9. 7W. Keane 6.0
  10. 10M. Frøkjær-Jensen ▼ 70' 6.9
  11. 28M. Osmajić ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 5P. Bauer ▲ 26' 6.2
  2. 23L. Millar ▲ 46' 6.6
  3. 25D. Holmes ▲ 46' 7.0
  4. 4B. Whiteman ▲ 46' 7.3
  5. 20B. Woodburn ▲ 70' 6.9
  6. 21D. Cornell
  7. 17L. Stewart
  8. 33K. Best
  9. 35N. Mawene

Thống kê

007
030
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm8
10Trúng đích2
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc0
3Việt vị3
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Cứu thua6
449Chuyền bóng366
355Chuyền chính xác264
79%Chính xác chuyền72%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

60Trận đấu57
115Ghi được77
77Thủng lưới78
1.92Bàn thắng mỗi trận1.35
17Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu