Preston North End F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 4-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 19 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 3, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 43
- Trọng tài
- Stephen Martin, England
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- 6' C. Robinson · R. Ledson 1-0
- 22' C. Robinson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Bree ▼ J. Emmanuel
- 56' L. Nmecha 3-0
- 59' ▲ W. Keane ▼ I. El Mizouni
- 70' ▲ L. Moult ▼ P. Gallagher
- 74' ▲ J. Ginnelly ▼ S. Maguire
- 75' L. Nmecha · C. Robinson 4-0
- 76' ▲ J. Stockley ▼ C. Robinson
- 76' ▲ T. Chalobah ▼ T. Bishop
- 78' Myles Kenlock
- FT4-0
Đội hình
- 1D. Rudd 7.8
- 2D. Fisher 6.8
- 15J. Rafferty 6.8
- 6B. Davies 7.8
- 14J. Storey 7.1
- 12P. Gallagher ▼ 70' 7.1
- 11D. Johnson 6.1
- 18R. Ledson ⇢ 7.7
- 24S. Maguire ▼ 74' 6.7
- 7C. Robinson ⚽2 ⇢ ▼ 76' 9.4
- 45L. Nmecha ⚽2 8.1
Dự bị 7
- 9L. Moult ▲ 70' 6.5
- 17J. Ginnelly ▲ 74' 6.5
- 20J. Stockley ▲ 76' 6.8
- 3J. Earl
- 32A. O'Reilly
- 13M. Crowe
- 23P. Huntington
- 33B. Bialkowski 6.3
- 4L. Chambers 6.3
- 22A. Nsiala 7.1
- 27J. Emmanuel ▼ 46' 6.2
- 30M. Kenlock 6.3
- 42I. El Mizouni ▼ 59' 6.3
- 8C. Skuse 6.6
- 31A. Judge 7.6
- 15T. Bishop ▼ 76' 6.8
- 21F. Downes 6.9
- 9K. Jackson 6.8
Dự bị 7
- 41J. Bree ▲ 46' 6.4
- 14W. Keane ▲ 59' 6.6
- 6T. Chalobah ▲ 76' 6.6
- 1D. Gerken
- 23A. Dozzell
- 47C. Ndaba
- 11J. Nolan
Thống kê
00⚑3
⚑410
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm18
10Trúng đích5
4Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn4
3Phạt góc4
4Việt vị2
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
5Cứu thua6
357Chuyền bóng515
261Chuyền chính xác412
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
50Trận đấu48
75Ghi được37
73Thủng lưới79
1.5Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai17