Preston North End F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Ipswich Town F.C.

Preston North End F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 3-2 Ipswich Town F.C. tại Championship, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 3, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 30
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLWLL Preston North End F.C.
WWLLW Ipswich Town F.C.
  1. 5' W. Keane · B. Whiteman 1-0
  2. 8' G. Edmundsonphản lưới 2-0
  3. 39' W. Keane 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' K. Moore K. Jackson
  6. 67' N. Broadhead J. Sarmiento
  7. 68' O. Hutchinson C. Chaplin
  8. 71' A. McCann M. Frøkjær-Jensen
  9. 71' M. Osmajić E. Riis
  10. 75' 3-1 K. Moore · L. Davis
  11. 78' R. Brady L. Millar
  12. 81' Ali Al Hamadi W. Burns
  13. 81' M. Harness M. Luongo
  14. 87' 3-2 K. Moore
  15. 90'+5 B. Woodburn W. Keane
  16. FT3-2

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 7.7
  2. 14J. Storey 6.5
  3. 6L. Lindsay 7.2
  4. 16A. Hughes 6.7
  5. 44B. Potts 6.9
  6. 8A. Browne 7.3
  7. 4B. Whiteman 7.7
  8. 10M. Frøkjær-Jensen ▼ 71' 6.9
  9. 23L. Millar ▼ 78' 6.3
  10. 19E. Riis ▼ 71' 6.9
  11. 7W. Keane ⚽2 ▼ 90' 8.5

Dự bị 9

  1. 13A. McCann ▲ 71' 6.3
  2. 28M. Osmajić ▲ 71' 6.7
  3. 11R. Brady ▲ 78' 6.3
  4. 20B. Woodburn ▲ 90'
  5. 21D. Cornell
  6. 18R. Ledson
  7. 3G. Cunningham
  8. 26J. Whatmough
  9. 35N. Mawene
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. McKenna
  1. 31V. Hladký 6.3
  2. 2H. Clarke 6.9
  3. 6L. Woolfenden 7.2
  4. 4G. Edmundson 6.6
  5. 3L. Davis 7.7
  6. 25M. Luongo ▼ 81' 7.2
  7. 5Sam Morsy 6.5
  8. 7W. Burns ▼ 81' 6.9
  9. 10C. Chaplin ▼ 68' 7.2
  10. 21J. Sarmiento ▼ 67' 6.3
  11. 19K. Jackson ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 24K. Moore ⚽2 ▲ 46' 8.9
  2. 33N. Broadhead ▲ 67' 6.7
  3. 20O. Hutchinson ▲ 68' 6.6
  4. 16Ali Al Hamadi ▲ 81' 6.9
  5. 11M. Harness ▲ 81' 6.7
  6. 40A. Tuanzebe
  7. 30C. Humphreys
  8. 28L. Travis
  9. 1C. Walton

Thống kê

006
300
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm25
3Trúng đích9
2Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn7
6Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi8
7Cứu thua1
288Chuyền bóng568
179Chuyền chính xác432
62%Chính xác chuyền76%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu60
77Ghi được115
78Thủng lưới77
1.35Bàn thắng mỗi trận1.92
16Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn38
40Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu