Preston North End F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ipswich Town F.C.

Preston North End F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 3, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLWLL Preston North End F.C.
WWLLW Ipswich Town F.C.
  1. 11' M. Osmajic11m 1-0
  2. 26' Andrew Hughes
  3. 40' Ben Johnson
  4. 45'+1 Pol Valentín
  5. HT1-0
  6. 66' A. Young B. Johnson
  7. 66' C. Chaplin J. Philogene
  8. 66' K. McAteer J. Clarke
  9. 73' O. Offiah P. Valentin
  10. 73' S. T. Thordarson A. Devine
  11. 73' D. Jebbison M. Smith
  12. 77' J. Cajuste A. Matusiwa
  13. 77' C. Akpom S. Szmodics
  14. 78' L. Lindsay A. Hughes
  15. 82' Milutin Osmajić
  16. 84' Thierry Small
  17. 84' Kasey McAteer
  18. 86' A. Vukcevic T. Small
  19. 90'+5 Alistair McCann
  20. 90'+2 Stefán Teitur Þórðarson
  21. FT1-0

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen 7.0
  2. 14J. Storey 6.7
  3. 19L. Gibson 7.2
  4. 16A. Hughes ▼ 78' 7.9
  5. 2P. Valentin ▼ 73' 6.9
  6. 21A. Devine ▼ 73' 6.5
  7. 4B. Whiteman 6.9
  8. 8A. McCann 6.2
  9. 26T. Small ▼ 86' 7.0
  10. 28M. Osmajic 7.2
  11. 24M. Smith ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 12J. Walton
  2. 6L. Lindsay ▲ 78' 6.7
  3. 42O. Offiah ▲ 73' 6.6
  4. 3A. Vukcevic ▲ 86' 6.9
  5. 20T. Carroll
  6. 22S. T. Thordarson ▲ 73' 6.7
  7. 9D. Jebbison ▲ 73' 6.2
  8. 17L. Dobbin
  9. 30G. Gryba
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kieran McKenna
  1. 1A. Palmer 6.3
  2. 18B. Johnson ▼ 66' 6.5
  3. 26D. O'Shea 7.3
  4. 24J. Greaves 6.6
  5. 3L. Davis 7.0
  6. 5A. Matusiwa ▼ 77' 7.2
  7. 14J. Taylor 6.2
  8. 47J. Clarke ▼ 66' 6.7
  9. 23S. Szmodics ▼ 77' 6.9
  10. 11J. Philogene ▼ 66' 7.2
  11. 9G. Hirst 5.9

Dự bị 9

  1. 28C. Walton
  2. 15A. Young ▲ 66' 7.2
  3. 6L. Woolfenden
  4. 4C. Kipre
  5. 12J. Cajuste ▲ 77' 6.9
  6. 21C. Ogbene
  7. 10C. Chaplin ▲ 66' 6.5
  8. 29C. Akpom ▲ 77' 6.6
  9. 20K. McAteer ▲ 66' 6.2

Thống kê

063
620
28%Kiểm soát bóng72%
2Dứt điểm15
1Trúng đích2
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn6
3Phạt góc6
2Việt vị5
14Phạm lỗi5
6Thẻ vàng2
2Cứu thua0
-0.33Bàn thắng ngăn chặn-0.33
219Chuyền bóng570
132Chuyền chính xác487
60%Chính xác chuyền85%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
61Ghi được93
73Thủng lưới52
1.13Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu