Ipswich Town F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Preston North End F.C.

Ipswich Town F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 3-0 Preston North End F.C. tại Championship, 4 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Trọng tài
Andy Madley, England
Phong độ
WWLLW Ipswich Town F.C.
LLWLL Preston North End F.C.
  1. 23' Jordan Hugill
  2. 24' David McGoldrick
  3. 31' K. Bru C. Skuse
  4. 37' M. Vermijl D. Fisher
  5. 45' John Welsh
  6. 45'+1 M. Waghorn 1-0
  7. HT1-0
  8. 49' D. McGoldrick · J. Spence 2-0
  9. 63' J. Harrop D. Johnson
  10. 64' B. Celina · J. Spence 3-0
  11. 66' G. Ward C. Connolly
  12. 70' P. Gallagher J. Welsh
  13. 78' T. Nydam M. Waghorn
  14. 84' Ben Pearson
  15. FT3-0

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. McCarthy
  1. 33B. Bialkowski 7.3
  2. 6A. Webster 7.5
  3. 4L. Chambers 7.1
  4. 12J. Spence ⇢2 7.9
  5. 3J. Knudsen 7.1
  6. 16C. Connolly ▼ 66' 6.6
  7. 8C. Skuse ▼ 31' 6.7
  8. 10D. McGoldrick 7.5
  9. 9M. Waghorn ▼ 78' 7.2
  10. 14J. Garner 6.9
  11. 11B. Celina 7.1

Dự bị 7

  1. 28K. Bru ▲ 31' 6.5
  2. 18G. Ward ▲ 66' 6.3
  3. 22T. Nydam ▲ 78' 6.4
  4. 1D. Gerken
  5. 2D. Iorfa
  6. 20F. Sears
  7. 30M. Kenlock
Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 22C. Maxwell 6.1
  2. 23P. Huntington 6.1
  3. 6A. Boyle 6.6
  4. 25K. O'Connor 7.2
  5. 14D. Fisher ▼ 37' 6.8
  6. 19J. Welsh ▼ 70' 6.5
  7. 29T. Barkhuizen 6.1
  8. 11D. Johnson ▼ 63' 6.7
  9. 4B. Pearson 7.0
  10. 8A. Browne 6.2
  11. 9J. Hugill 6.8

Dự bị 7

  1. 2M. Vermijl ▲ 37' 6.2
  2. 10J. Harrop ▲ 63' 6.7
  3. 12P. Gallagher ▲ 70' 7.0
  4. 7D. Horgan
  5. 27S. Mavididi
  6. 28M. Hudson
  7. 37C. Robinson

Thống kê

012
130
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc1
3Việt vị5
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
282Chuyền bóng505
146Chuyền chính xác379
52%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wolverhampton Wanderers F.C.
31 56 - 23 +33 71
2
Aston Villa F.C.
31 48 - 27 +21 59
3
Derby County F.C.
32 48 - 26 +22 58
4
Cardiff City F.C.
31 47 - 27 +20 58
5
Fulham F.C.
31 52 - 36 +16 52
6
Bristol City F.C.
31 45 - 36 +9 52
7
Preston North End F.C.
31 38 - 30 +8 49
8
Sheffield F.C.
31 44 - 37 +7 49
9
Middlesbrough
31 40 - 29 +11 48
10
Brentford F.C.
31 43 - 40 +3 44
11
Leeds United A.F.C.
31 42 - 39 +3 44
12
Ipswich Town F.C.
31 43 - 41 +2 44
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
31 31 - 34 -3 44
14
Millwall F.C.
31 36 - 34 +2 39
15
Sheffield Wednesday F.C.
32 34 - 38 -4 37
16
QPR
31 33 - 44 -11 36
17
Nottingham Forest F.C.
31 35 - 50 -15 35
18
Câu lạc bộ bóng đá Reading
31 34 - 41 -7 32
19
Bolton Wanderers
31 28 - 49 -21 30
20
Birmingham City F.C.
31 22 - 43 -21 30
21
Hull City A.F.C.
31 42 - 47 -5 29
22
Barnsley F.C.
31 30 - 45 -15 28
23
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
31 34 - 55 -21 26
24
Burton Albion F.C.
31 24 - 58 -34 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu49
60Ghi được64
63Thủng lưới51
1.22Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu