Preston North End F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ipswich Town F.C.

Preston North End F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 28 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 3, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Trọng tài
Steve Martin, England
Phong độ
LLWLL Preston North End F.C.
WWLLW Ipswich Town F.C.
  1. 14' Marnick Vermijl
  2. 16' 0-1 T. Lawrence · B. Pitman
  3. HT0-1
  4. 57' K. Bru T. Diagouraga
  5. 58' D. Horgan C. Robinson
  6. 65' J. Beckford P. Gallagher
  7. 74' D. McGoldrick B. Pitman
  8. 78' S. Makienok M. Vermijl
  9. 80' K. Moore F. Sears
  10. 89' J. Hugill · A. McGeady 1-1
  11. 90' Aiden McGeady
  12. FT1-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Grayson
  1. 22C. Maxwell 6.9
  2. 23P. Huntington 6.6
  3. 17T. Spurr 7.0
  4. 5T. Clarke 6.6
  5. 2M. Vermijl ▼ 78' 6.3
  6. 14A. McGeady 8.1
  7. 12P. Gallagher ▼ 65' 6.7
  8. 11D. Johnson 6.9
  9. 4B. Pearson 6.7
  10. 37C. Robinson ▼ 58' 6.8
  11. 25J. Hugill 7.4

Dự bị 7

  1. 7D. Horgan ▲ 58' 6.5
  2. 10J. Beckford ▲ 65' 6.8
  3. 9S. Makienok ▲ 78' 6.5
  4. 1A. Lindegaard
  5. 8A. Browne
  6. 21S. May
  7. 24A. Boyle
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. McCarthy
  1. 33B. Bialkowski 6.6
  2. 6C. Berra 7.4
  3. 4L. Chambers 7.4
  4. 3J. Knudsen 7.1
  5. 29J. Emmanuel 6.3
  6. 37T. Diagouraga ▼ 57' 6.1
  7. 8C. Skuse 7.1
  8. 27T. Lawrence 7.4
  9. 18G. Ward 6.8
  10. 20F. Sears ▼ 80' 6.4
  11. 11B. Pitman ▼ 74' 7.3

Dự bị 7

  1. 17K. Bru ▲ 57' 6.5
  2. 10D. McGoldrick ▲ 74' 6.5
  3. 28K. Moore ▲ 80' 6.8
  4. 12J. Spence
  5. 1D. Gerken
  6. 7T. Bishop
  7. 14P. Digby

Thống kê

025
400
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm6
4Trúng đích4
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị3
10Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
446Chuyền bóng436
307Chuyền chính xác296
69%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle United
46 85 - 40 +45 94
2
Brighton & Hove Albion
46 74 - 40 +34 93
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 64 +4 85
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 45 +15 81
5
Huddersfield Town A.F.C.
46 56 - 58 -2 81
6
Fulham F.C.
46 85 - 57 +28 80
7
Leeds United A.F.C.
46 61 - 47 +14 75
8
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 85 - 69 +16 70
9
Derby County F.C.
46 54 - 50 +4 67
10
Brentford F.C.
46 75 - 65 +10 64
11
Preston North End F.C.
46 64 - 63 +1 62
12
Cardiff City F.C.
46 60 - 61 -1 62
13
Aston Villa F.C.
46 47 - 48 -1 62
14
Barnsley F.C.
46 64 - 67 -3 58
15
Wolverhampton Wanderers F.C.
46 54 - 58 -4 58
16
Ipswich Town F.C.
46 48 - 58 -10 55
17
Bristol City F.C.
46 60 - 66 -6 54
18
QPR
46 52 - 66 -14 53
19
Birmingham City F.C.
46 45 - 64 -19 53
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 63 -14 52
21
Nottingham Forest F.C.
46 62 - 72 -10 51
22
Blackburn Rovers
46 53 - 65 -12 51
23
Wigan Athletic
46 40 - 57 -17 42
24
Rotherham United F.C.
46 40 - 98 -58 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
71Ghi được50
73Thủng lưới62
1.39Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu