Ipswich Town F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-1 Preston North End F.C. tại Championship, 3 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Trọng tài
- Andy Woolmer, England
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- 36' Luke Chambers
- 44' Chris Maxwell
- 45' Daniel Johnson
- 45' F. Sears11m 1-0
- HT1-0
- 51' Gwion Edwards
- 57' Ben Pearson
- 62' Freddie Sears
- 62' ▲ L. Moult ▼ D. Johnson
- 71' ▲ L. Nmecha ▼ T. Barkhuizen
- 72' ▲ P. Gallagher ▼ A. Browne
- 73' 1-1 P. Gallagher
- 74' ▲ K. Jackson ▼ J. Roberts
- 75' Chris Maxwell
- 75' Chris Maxwell
- 77' ▲ D. Rowe ▼ G. Edwards
- 84' ▲ A. Dozzell ▼ F. Downes
- 90' Matthew Pennington
- FT1-1
Đội hình
- 33B. Bialkowski 6.7
- 4L. Chambers 6.1
- 12J. Spence 7.2
- 3J. Knudsen 6.8
- 5M. Pennington 7.0
- 6T. Chalobah 6.9
- 8C. Skuse 6.7
- 7G. Edwards ▼ 77' 6.8
- 19J. Roberts ▼ 74' 7.1
- 21F. Downes ▼ 84' 6.4
- 20F. Sears ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 9K. Jackson ▲ 74' 6.5
- 17D. Rowe ▲ 77' 6.6
- 23A. Dozzell ▲ 84' 6.7
- 1D. Gerken
- 2J. Donacien
- 25A. Edun
- 36J. Lankester
- 22C. Maxwell 5.2
- 23P. Huntington 6.6
- 5T. Clarke 6.8
- 6B. Davies 7.2
- 29T. Barkhuizen ▼ 71' 6.4
- 11D. Johnson ▼ 62' 6.6
- 4B. Pearson 6.1
- 8A. Browne ▼ 72' 6.4
- 3J. Earl 6.6
- 24S. Maguire 6.7
- 7C. Robinson 6.8
Dự bị 7
- 9L. Moult ▲ 62' 6.5
- 45L. Nmecha ▲ 71' 6.6
- 12P. Gallagher ⚽ ▲ 72' 7.0
- 1D. Rudd
- 2D. Fisher
- 14J. Storey
- 21B. Barker
Thống kê
04⚑8
⚑641
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm8
2Trúng đích3
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
8Phạt góc6
2Việt vị2
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
343Chuyền bóng322
198Chuyền chính xác169
58%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu50
37Ghi được75
79Thủng lưới73
0.77Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai40