Middlesbrough
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Preston North End F.C.

Middlesbrough vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 4-0 Preston North End F.C. tại Championship, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 3, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
Riverside Stadium, Middlesbrough
Phong độ
WDWLW Middlesbrough
LLWLL Preston North End F.C.
  1. 9' A. Browne · M. Targett 1-0
  2. 26' Benjamin Whiteman
  3. 28' T. Conway · L. Ayling 2-0
  4. 42' M. Whittaker 3-0
  5. HT3-0
  6. 50' Jordan Storey
  7. 54' T. Conway 4-0
  8. 58' T. Small L. Dobbin
  9. 58' J. Thompson B. Whiteman
  10. 58' M. Frokjaer-Jensen A. Devine
  11. 60' S. Silvera M. Targett
  12. 61' D. Burgzorg A. Morris
  13. 61' A. Gilbert T. Conway
  14. 74' R. McGree H. Hackney
  15. 76' A. Vukcevic J. Lewis
  16. 76' M. Smith D. Jebbison
  17. 82' Jordan Thompson
  18. 85' F. Munroe A. Malanda
  19. FT4-0

Đội hình

Middlesbrough Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kim Hellberg
  1. 31S. Brynn 7.5
  2. 12L. Ayling 7.6
  3. 6D. Fry 7.3
  4. 29A. Malanda ▼ 85' 7.2
  5. 3M. Targett ▼ 60' 6.9
  6. 16A. Browne 7.6
  7. 7H. Hackney ▼ 74' 6.9
  8. 18A. Morris ▼ 61' 6.3
  9. 11M. Whittaker 8.9
  10. 9T. Conway ⚽2 ▼ 61' 8.9
  11. 23L. Castledine 7.2

Dự bị 9

  1. 33J. McLaughlin
  2. 2C. Brittain
  3. 8R. McGree ▲ 74' 6.9
  4. 10D. Burgzorg ▲ 61' 6.3
  5. 14A. Gilbert ▲ 61' 6.6
  6. 15F. Munroe ▲ 85' 6.7
  7. 19S. Nypan
  8. 22S. Silvera ▲ 60' 6.3
  9. 27S. Hansen
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 12J. Walton 4.9
  2. 42O. Offiah 5.9
  3. 14J. Storey 5.0
  4. 19L. Gibson 5.0
  5. 2P. Valentin 6.9
  6. 8A. McCann 6.9
  7. 4B. Whiteman ▼ 58' 6.5
  8. 21A. Devine ▼ 58' 7.3
  9. 18J. Lewis ▼ 76' 6.3
  10. 17L. Dobbin ▼ 58' 6.7
  11. 9D. Jebbison ▼ 76' 7.0

Dự bị 9

  1. 13D. Cornell
  2. 3A. Vukcevic ▲ 76' 6.7
  3. 6L. Lindsay
  4. 34K. Nelson
  5. 35N. Mawene
  6. 26T. Small ▲ 58' 6.6
  7. 15J. Thompson ▲ 58' 6.7
  8. 10M. Frokjaer-Jensen ▲ 58' 6.5
  9. 24M. Smith ▲ 76' 6.6

Thống kê

008
321
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm4
8Trúng đích1
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
8Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
-1.78Bàn thắng ngăn chặn-1.78
542Chuyền bóng264
489Chuyền chính xác204
90%Chính xác chuyền77%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
78Ghi được61
63Thủng lưới73
1.44Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu