Preston North End F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 4-1 Middlesbrough tại Championship, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 5, hòa 2, Middlesbrough thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- WDWLW Middlesbrough
- 24' A. Browne · B. Potts 1-0
- 35' D. Fryphản lưới 2-0
- 45' Sepp van den Berg
- 45' Daniel Johnson
- 45' Luke Daniels
- 45' Paddy McNair
- HT2-0
- 48' 2-1 M. Tavernier · A. Dijksteel
- 53' E. Riis · C. Archer 3-1
- 56' Alistair McCann
- 58' Anfernee Dijksteel
- 62' ▲ F. Balogun ▼ A. Šporar
- 62' ▲ J. Coburn ▼ D. Watmore
- 66' Dael Fry
- 66' ▲ A. Connolly ▼ A. Dijksteel
- 72' Isaiah Jones
- 73' Paddy McNair
- 74' E. Riis11m 4-1
- 80' ▲ P. Huntington ▼ Bambo Diaby
- 82' ▲ M. O'Neil ▼ E. Riis
- 84' Matt Crooks
- 86' ▲ R. Ledson ▼ B. Whiteman
- FT4-1
Đội hình
- 12D. Iversen 6.9
- 6L. Lindsay 6.9
- 41Bambo Diaby ▼ 80' 6.7
- 2S. van den Berg 6.5
- 11D. Johnson 7.3
- 44B. Potts ⇢ 6.9
- 8A. Browne ⚽ 7.9
- 4B. Whiteman ▼ 86' 7.9
- 13A. McCann 7.2
- 19E. Riis ⚽2 ▼ 82' 8.6
- 21C. Archer ⇢ 7.9
Dự bị 7
- 23P. Huntington ▲ 80' 6.7
- 39M. O'Neil ▲ 82' 6.7
- 18R. Ledson ▲ 86'
- 24S. Maguire
- 9C. Evans
- 3G. Cunningham
- 25C. Ripley
- 28L. Daniels 6.9
- 2A. Dijksteel ⇢ ▼ 66' 6.6
- 16J. Howson 6.6
- 25M. Crooks 6.2
- 17P. McNair 5.9
- 18D. Watmore ▼ 62' 6.9
- 6D. Fry 6.2
- 7M. Tavernier ⚽ 6.7
- 48R. McGree 6.2
- 11A. Šporar ▼ 62' 6.5
- 35I. Jones 6.5
Dự bị 7
- 47F. Balogun ▲ 62' 6.6
- 37J. Coburn ▲ 62' 6.5
- 26A. Connolly ▲ 66' 6.7
- 1J. Lumley
- 14L. Peltier
- 22S. Bamba
- 27M. Bola
Thống kê
03⚑7
⚑061
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm12
10Trúng đích4
2Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc0
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
404Chuyền bóng420
333Chuyền chính xác339
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
58Trận đấu57
77Ghi được80
74Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai36