Preston North End F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Middlesbrough

Preston North End F.C. vs Middlesbrough

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-1 Middlesbrough tại Championship, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 5, hòa 2, Middlesbrough thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 18
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
G. Ward
Phong độ
LLWLL Preston North End F.C.
WDWLW Middlesbrough
  1. 7' 0-1 C. Akpom · D. Lenihan
  2. 24' Hayden Hackney
  3. 29' Benjamin Whiteman
  4. 34' Jonathan Howson
  5. 35' E. Riis · L. Lindsay 1-1
  6. HT1-1
  7. 49' Liam Lindsay
  8. 56' R. Ledson B. Whiteman
  9. 71' M. Forss Rodrigo Muniz
  10. 75' Álvaro Fernandez
  11. 75' A. Hughes R. Brady
  12. 86' D. Johnson Álvaro Fernández
  13. 86' C. Evans B. Woodburn
  14. 86' A. Mowatt R. McGree
  15. 90' Chuba Akpom
  16. 90'+1 J. Storey · L. Lindsay 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.2
  2. 44B. Potts 6.9
  3. 14J. Storey 7.7
  4. 6L. Lindsay ⇢2 7.7
  5. 2Álvaro Fernández ▼ 86' 7.0
  6. 13A. McCann 6.7
  7. 4B. Whiteman ▼ 56' 6.9
  8. 8A. Browne 7.2
  9. 11R. Brady ▼ 75' 7.2
  10. 19E. Riis 7.0
  11. 20B. Woodburn ▼ 86' 6.9

Dự bị 7

  1. 18R. Ledson ▲ 56' 6.9
  2. 16A. Hughes ▲ 75' 6.9
  3. 10D. Johnson ▲ 86' 6.5
  4. 9C. Evans ▲ 86' 6.3
  5. 25D. Cornell
  6. 3G. Cunningham
  7. 24S. Maguire
Middlesbrough Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Carrick
  1. 1Z. Steffen 6.5
  2. 14T. Smith 6.3
  3. 6D. Fry 6.7
  4. 26D. Lenihan 7.0
  5. 3R. Giles 7.0
  6. 2I. Jones 6.5
  7. 16J. Howson 6.9
  8. 30H. Hackney 6.5
  9. 8R. McGree ▼ 86' 6.6
  10. 29C. Akpom 7.9
  11. 9Rodrigo Muniz ▼ 71' 6.7

Dự bị 7

  1. 21M. Forss ▲ 71' 6.3
  2. 4A. Mowatt ▲ 86' 6.5
  3. 15A. Dijksteel
  4. 23L. Roberts
  5. 27M. Bola
  6. 13M. Hoppe
  7. 17P. McNair

Thống kê

032
430
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm9
4Trúng đích1
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn5
2Phạt góc4
5Việt vị1
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Cứu thua2
508Chuyền bóng471
419Chuyền chính xác384
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu56
62Ghi được100
71Thủng lưới68
1.11Bàn thắng mỗi trận1.79
20Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu