Middlesbrough vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 1-1 Preston North End F.C. tại Championship, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 3, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WDWLW Middlesbrough
- LLWLL Preston North End F.C.
- 16' T. Conway · L. Ayling 1-0
- 33' Jack Whatmough
- 36' Jordan Storey
- 43' 1-1 M. Frøkjær-Jensen · B. Potts
- HT1-1
- 46' ▲ J. Bowler ▼ J. Okkels
- 60' Andrew Hughes
- 68' ▲ B. Doak ▼ I. Jones
- 68' ▲ R. Ledson ▼ M. Frøkjær-Jensen
- 68' ▲ D. Holmes ▼ A. McCann
- 74' Freddie Woodman
- 76' ▲ R. Brady ▼ J. Whatmough
- 76' ▲ M. Osmajić ▼ E. Riis
- 78' ▲ A. Morris ▼ D. Barlaser
- 78' ▲ M. Hamilton ▼ F. Azaz
- 78' ▲ D. Burgzorg ▼ E. Latte Lath
- 86' Robbie Brady
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Dieng 6.7
- 12L. Ayling ⇢ 7.3
- 25G. Edmundson 6.9
- 5M. Clarke 7.2
- 30Neto Borges 7.2
- 4D. Barlaser ▼ 78' 6.9
- 7H. Hackney 7.0
- 11I. Jones ▼ 68' 6.9
- 22T. Conway ⚽ 7.3
- 20F. Azaz ▼ 78' 7.2
- 9E. Latte Lath ▼ 78' 6.5
Dự bị 9
- 50B. Doak ▲ 68' 6.7
- 18A. Morris ▲ 78' 6.6
- 17M. Hamilton ▲ 78' 6.9
- 10D. Burgzorg ▲ 78' 6.6
- 8R. McGree
- 31S. Brynn
- 15A. Dijksteel
- 14A. Gilbert
- 41H. Hunt
- 1F. Woodman 7.6
- 44B. Potts ⇢ 7.9
- 14J. Storey 7.7
- 5J. Whatmough ▼ 76' 6.7
- 16A. Hughes 6.6
- 4B. Whiteman 7.2
- 8A. McCann ▼ 68' 6.9
- 20S. Greenwood 6.6
- 10M. Frøkjær-Jensen ⚽ ▼ 68' 7.2
- 23J. Okkels ▼ 46' 6.2
- 9E. Riis ▼ 76' 6.7
Dự bị 8
- 40J. Bowler ▲ 46' 6.3
- 18R. Ledson ▲ 68' 6.7
- 25D. Holmes ▲ 68' 6.3
- 11R. Brady ▲ 76' 6.5
- 28M. Osmajić ▲ 76' 6.2
- 13D. Cornell
- 26P. Bauer
- 29K. Kesler-Hayden
Thống kê
00⚑9
⚑250
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm5
6Trúng đích1
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị2
6Phạm lỗi21
0Thẻ vàng5
0Cứu thua3
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
460Chuyền bóng395
390Chuyền chính xác317
85%Chính xác chuyền80%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu60
77Ghi được69
67Thủng lưới74
1.4Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai34