Hull City A.F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 2-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 3, hòa 4, Swansea City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Phong độ
- DWDLD Hull City A.F.C.
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 22' Cameron Burgess
- 24' O. McBurnie11m 1-0
- 32' Akin Famewo
- 39' R. Slater · A. Hadziahmetovic 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Key ▼ E. Galbraith
- 48' Liam Millar
- 56' ▲ J. Lundstram ▼ J. Gelhardt
- 56' ▲ Y. Hirakawa ▼ L. Millar
- 59' 2-1 L. Cullen · J. Tymon
- 66' ▲ M. Stamenic ▼ J. Eom
- 66' ▲ M. Widell ▼ G. Franco
- 66' ▲ Gustavo Nunes ▼ Ronald
- 70' Josh Key
- 72' ▲ B. Akintola ▼ O. McBurnie
- 72' ▲ M. Jacob ▼ A. Hadziahmetovic
- 80' ▲ M. Yalcouye ▼ J. Fulton
- 88' ▲ K. Dowell ▼ K. Joseph
- 90'+4 Kieran Dowell
- FT2-1
Đội hình
- 1I. Pandur 7.2
- 2L. Coyle 6.2
- 4C. Hughes 6.9
- 15J. Egan 6.9
- 23A. Famewo 6.2
- 20A. Hadziahmetovic ⇢ ▼ 72' 7.2
- 27R. Slater ⚽ 8.0
- 22K. Joseph ▼ 88' 7.9
- 21J. Gelhardt ▼ 56' 6.2
- 7L. Millar ▼ 56' 6.2
- 9O. McBurnie ⚽ ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 5J. Lundstram ▲ 56' 6.7
- 11B. Akintola ▲ 72' 6.3
- 13Y. Hirakawa ▲ 56' 7.2
- 16M. Jacob ▲ 72' 6.7
- 19J. Ndala
- 25M. Crooks
- 26K. Dowell ▲ 88'
- 58C. McCarthy
- 22L. Vigouroux 8.0
- 30E. Galbraith ▼ 46' 6.2
- 5B. Cabango 6.7
- 15C. Burgess 7.2
- 14J. Tymon ⇢ 6.9
- 4J. Fulton ▼ 80' 6.6
- 35Ronald ▼ 66' 6.7
- 17G. Franco ▼ 66' 6.7
- 20L. Cullen ⚽ 7.0
- 10J. Eom ▼ 66' 6.2
- 9Z. Vipotnik 5.9
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 2J. Key ▲ 46' 6.5
- 6M. Stamenic ▲ 66' 6.9
- 7M. Widell ▲ 66' 6.9
- 8M. Yalcouye ▲ 80' 6.9
- 39Gustavo Nunes ▲ 66' 6.6
- 24B. Wales
- 25J. Ward
- 31O. Cooper
Thống kê
03⚑6
⚑720
30%Kiểm soát bóng70%
10Dứt điểm16
7Trúng đích4
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn7
6Phạt góc7
1Việt vị4
13Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
227Chuyền bóng543
146Chuyền chính xác455
64%Chính xác chuyền84%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu55
78Ghi được70
73Thủng lưới75
1.42Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai46