Swansea City A.F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-0 Hull City A.F.C. tại Championship, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 4, Hull City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- DWDLD Hull City A.F.C.
- HT0-0
- 60' Jamie Paterson
- 61' Di'Shon Bernard
- 65' ▲ M. Smith ▼ M. Wilks
- 71' ▲ R. Manning ▼ O. Ntcham
- 72' ▲ T. Smith ▼ J. Magennis
- 77' ▲ M. Obafemi ▼ J. Bidwell
- 81' ▲ R. Longman ▼ G. Moncur
- 86' ▲ B. Cabango ▼ K. Naughton
- 90'+6 Keane Lewis-Potter
- FT0-0
Đội hình
- 18B. Hamer 7.2
- 26K. Naughton ▼ 86' 6.9
- 2R. Bennett 7.2
- 24J. Bidwell ▼ 77' 7.0
- 46R. Williams 7.0
- 27E. Laird 6.9
- 10O. Ntcham ▼ 71' 7.0
- 8M. Grimes 7.6
- 4F. Downes 7.3
- 12J. Paterson 6.9
- 17J. Piroe 6.9
Dự bị 7
- 3R. Manning ▲ 71' 6.7
- 9M. Obafemi ▲ 77' 6.3
- 5B. Cabango ▲ 86' 6.9
- 22J. Latibeaudiere
- 20L. Cullen
- 6J. Fulton
- 1S. Benda
- 1M. Ingram 7.9
- 3C. Elder 7.3
- 2L. Coyle 7.3
- 24D. Bernard 7.2
- 4J. Greaves 7.5
- 23T. Huddlestone 7.2
- 18G. Moncur ▼ 81' 7.2
- 8G. Docherty 6.5
- 27J. Magennis ▼ 72' 6.7
- 7M. Wilks ▼ 65' 6.7
- 11K. Lewis-Potter 6.2
Dự bị 7
- 20M. Smith ▲ 65' 6.6
- 22T. Smith ▲ 72' 6.3
- 16R. Longman ▲ 81' 6.9
- 6R. Smallwood
- 12J. Emmanuel
- 17S. McLoughlin
- 13N. Baxter
Thống kê
01⚑7
⚑220
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm4
4Trúng đích1
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
711Chuyền bóng313
654Chuyền chính xác259
92%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
53Trận đấu51
72Ghi được47
79Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận0.92
17Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai25