Swansea City A.F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-2 Hull City A.F.C. tại Championship, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 4, Hull City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- DWDLD Hull City A.F.C.
- 10' ▲ H. Darling ▼ H. Ashby
- 17' J. Paterson · O. Cooper 1-0
- 23' J. Yates 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Lokilo ▼ O. Tufan
- 46' ▲ C. Christie ▼ S. McLoughlin
- 48' 2-1 J. Philogene · C. Christie
- 60' Jacob Greaves
- 68' 2-2 T. Morton · C. Christie
- 76' ▲ L. Walsh ▼ J. Lowe
- 86' ▲ J. Key ▼ O. Cooper
- 86' ▲ A. Connolly ▼ L. Delap
- 89' Scott Twine
- FT2-2
Đội hình
- 22C. Rushworth 7.9
- 30H. Ashby ▼ 10' 6.3
- 5B. Cabango 6.9
- 33B. Humphreys 6.6
- 14J. Tymon 6.9
- 4J. Fulton 7.2
- 8M. Grimes 7.2
- 31O. Cooper ⇢ ▼ 86' 7.3
- 12J. Paterson ⚽ 7.9
- 10J. Lowe ▼ 76' 6.2
- 9J. Yates ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 6H. Darling ▲ 10' 6.7
- 28L. Walsh ▲ 76' 6.9
- 2J. Key ▲ 86' 6.3
- 21N. Tjoe-A-On
- 1A. Fisher
- 18C. Patino
- 26K. Naughton
- 49K. Wilson
- 45C. Congreve
- 17R. Allsop 6.3
- 2L. Coyle 6.7
- 5A. Jones 6.3
- 6S. McLoughlin ▼ 46' 6.5
- 4J. Greaves 6.9
- 15T. Morton ⚽ 7.3
- 24J. Seri 6.6
- 30S. Twine 6.3
- 7O. Tufan ▼ 46' 6.7
- 23J. Philogene ⚽ 8.0
- 20L. Delap ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 22J. Lokilo ▲ 46' 6.6
- 33C. Christie ▲ 46' 8.2
- 44A. Connolly ▲ 86' 6.3
- 8G. Docherty
- 1M. Ingram
- 9A. Sayyadmanesh
- 14H. Vaughan
- 25J. Furlong
- 26A. Smith
Thống kê
00⚑2
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm18
4Trúng đích9
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
2Phạt góc1
4Việt vị3
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
7Cứu thua2
573Chuyền bóng456
489Chuyền chính xác377
85%Chính xác chuyền83%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu56
78Ghi được82
79Thủng lưới73
1.39Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai37