Stoke City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Stoke City vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-0 Preston North End F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 4, Preston North End F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Phong độ
DLWWD Stoke City
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 16' Pol Valentín
  2. 40' B. Gibson A. Cresswell
  3. HT0-0
  4. 54' Ben Wilmot
  5. 62' Alistair McCann
  6. 67' J. Thompson A. McCann
  7. 72' A. Devine D. Jebbison
  8. 72' M. Frokjaer-Jensen H. Armstrong
  9. 77' R. Bozenik D. Mubama
  10. 84' J. Lewis T. Small
  11. 86' S. Gallagher J. Bae
  12. 90'+6 Róbert Boženík
  13. 90'+1 Ben Pearson
  14. 90'+1 Ben Gibson
  15. FT0-0

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Robins
  1. 1V. Johansson 8.5
  2. 18B. Lawal 6.9
  3. 26A. Phillips 6.6
  4. 16B. Wilmot 6.9
  5. 3A. Cresswell ▼ 40' 6.7
  6. 12T. Seko 7.2
  7. 4B. Pearson 7.3
  8. 42M. Manhoef 6.5
  9. 10J. Bae ▼ 86' 6.6
  10. 7S. Thomas 6.6
  11. 9D. Mubama ▼ 77' 6.6

Dự bị 9

  1. 13J. Bonham
  2. 40M. Talovierov
  3. 23B. Gibson ▲ 40' 7.2
  4. 15S. N'Zonzi
  5. 19T. Rigo
  6. 14J. Donley
  7. 29L. Cisse
  8. 20S. Gallagher ▲ 86' 6.3
  9. 11R. Bozenik ▲ 77' 6.2
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen 7.5
  2. 42O. Offiah 6.9
  3. 14J. Storey 7.3
  4. 16A. Hughes 7.2
  5. 2P. Valentin 7.2
  6. 5H. Armstrong ▼ 72' 6.9
  7. 4B. Whiteman 7.6
  8. 8A. McCann ▼ 67' 6.5
  9. 26T. Small ▼ 84' 7.7
  10. 24M. Smith 6.7
  11. 9D. Jebbison ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 12J. Walton
  2. 6L. Lindsay
  3. 18J. Lewis ▲ 84' 6.6
  4. 44B. Potts
  5. 15J. Thompson ▲ 67' 6.9
  6. 35N. Mawene
  7. 21A. Devine ▲ 72' 6.6
  8. 10M. Frokjaer-Jensen ▲ 72' 6.5
  9. 7W. Keane

Thống kê

0410
220
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm8
3Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
4Cứu thua3
0.97Bàn thắng ngăn chặn0.97
426Chuyền bóng313
353Chuyền chính xác235
83%Chính xác chuyền75%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
57Ghi được61
64Thủng lưới73
1.06Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu