Stoke City vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-0 Preston North End F.C. tại Championship, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 4, Preston North End F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- LLLWL Preston North End F.C.
- HT0-0
- 48' Wouter Burger
- 53' Freddie Woodman
- 54' ▲ S. Sidibe ▼ W. Burger
- 54' ▲ B. Wilmot ▼ J. Tchamadeu
- 61' ▲ E. Riis ▼ M. Osmajić
- 67' ▲ W. Keane ▼ D. Holmes
- 68' ▲ E. Bocat ▼ E. Stevens
- 68' ▲ L. Koumas ▼ A. Moran
- 86' ▲ André Vidigal ▼ M. Manhoef
- 90'+7 Emil Riis Jacobsen
- 90' Freddie Woodman
- 90'+3 ▲ D. Cornell ▼ K. Kesler-Hayden
- FT0-0
Đội hình
- 1V. Johansson 7.2
- 22J. Tchamadeu ▼ 54' 6.3
- 26A. Phillips 7.0
- 23B. Gibson 7.2
- 3E. Stevens ▼ 68' 6.9
- 12T. Seko 7.3
- 6W. Burger ▼ 54' 6.9
- 42M. Manhoef ▼ 86' 7.0
- 24A. Moran ▼ 68' 7.0
- 10Bae Jun-Ho 6.3
- 9T. Cannon 6.9
Dự bị 9
- 30S. Sidibe ▲ 54' 6.9
- 16B. Wilmot ▲ 54' 7.0
- 17E. Bocat ▲ 68' 6.3
- 11L. Koumas ▲ 68' 6.3
- 7André Vidigal ▲ 86' 6.3
- 5M. Rose
- 14N. Ennis
- 37E. Tezgel
- 13J. Bonham
- 1F. Woodman 6.9
- 14J. Storey 7.2
- 5J. Whatmough 7.2
- 16A. Hughes 7.0
- 4B. Whiteman 7.2
- 44B. Potts 7.2
- 22S. Þórðarson 7.3
- 25D. Holmes ▼ 67' 6.9
- 29K. Kesler-Hayden ▼ 90' 6.7
- 20S. Greenwood 7.3
- 28M. Osmajić ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 9E. Riis ▲ 61' 6.5
- 7W. Keane ▲ 67' 6.3
- 13D. Cornell ▲ 90'
- 23J. Okkels
- 17L. Stewart
- 33K. Best
- 40J. Bowler
- 32K. Pasiek
- 18R. Ledson
Thống kê
01⚑8
⚑1021
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm8
1Trúng đích3
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
8Phạt góc10
2Việt vị3
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
492Chuyền bóng345
405Chuyền chính xác265
82%Chính xác chuyền77%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
71Ghi được69
73Thủng lưới74
1.22Bàn thắng mỗi trận1.15
19Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai34