Preston North End F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-2 Stoke City tại Championship, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 4, hòa 4, Stoke City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 15
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- LLLWL Preston North End F.C.
- DLWWD Stoke City
- 14' Andrew Hughes
- HT0-0
- 58' 0-1 W. Smallbone · D. Gayle
- 66' 0-2 T. Campbell · L. Baker
- 70' ▲ L. Delap ▼ T. Campbell
- 71' ▲ B. Woodburn ▼ R. Brady
- 71' ▲ B. Potts ▼ A. Browne
- 78' ▲ S. Clucas ▼ W. Smallbone
- 82' ▲ C. Evans ▼ Bambo Diaby
- 83' ▲ F. Cross-Adair ▼ S. Maguire
- 86' ▲ H. Clarke ▼ D. Gayle
- FT0-2
Đội hình
- 1F. Woodman 6.9
- 14J. Storey 7.2
- 23Bambo Diaby ▼ 82' 6.6
- 16A. Hughes 6.0
- 8A. Browne ▼ 71' 6.9
- 13A. McCann 6.9
- 4B. Whiteman 7.2
- 2Álvaro Fernández 7.2
- 11R. Brady ▼ 71' 6.7
- 24S. Maguire ▼ 83' 6.6
- 19E. Riis 6.7
Dự bị 7
- 20B. Woodburn ▲ 71' 6.7
- 44B. Potts ▲ 71' 7.0
- 9C. Evans ▲ 82' 6.3
- 29F. Cross-Adair ▲ 83' 6.7
- 18R. Ledson
- 25D. Cornell
- 3G. Cunningham
- 1J. Bursik 6.9
- 16B. Wilmot 7.0
- 6P. Jagielka 7.7
- 3M. Fox 7.2
- 20D. Sterling 7.5
- 28J. Laurent 6.9
- 8L. Baker ⇢ 7.9
- 24T. Fosu 7.3
- 18W. Smallbone ⚽ ▼ 78' 7.7
- 10T. Campbell ⚽ ▼ 70' 7.3
- 11D. Gayle ⇢ ▼ 86' 7.2
Dự bị 7
- 17L. Delap ▲ 70' 6.3
- 7S. Clucas ▲ 78' 6.6
- 2H. Clarke ▲ 86' 6.2
- 4A. Flint
- 29D. Wright-Phillips
- 15J. Thompson
- 13J. Bonham
Thống kê
01⚑3
⚑600
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm18
0Trúng đích6
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn7
3Phạt góc6
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
4Cứu thua0
424Chuyền bóng367
300Chuyền chính xác265
71%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu57
62Ghi được67
71Thủng lưới66
1.11Bàn thắng mỗi trận1.18
20Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai35